Finance

Danh sách
688114:SHA
MGI Tech Co Ltd
58,60 CN¥
-0,09%
(-0,050) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688114...
Mở
57,66 CN¥
Cao
59,24 CN¥
Thấp
56,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 Tr
Khối lượng
7,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,88 CN¥
EPS
-0,68 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
57,66 CN¥
Cao
59,24 CN¥
Thấp
56,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 Tr
Khối lượng
7,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,88 CN¥
EPS
-0,68 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MGI or MGI Tech is a Chinese biotechnology company, which provides a line of products and technologies that serves the genetic sequencing, genotyping and gene expression, and proteomics markets. Its headquarters are located in Shenzhen, Guangdong, China. Wikipedia
Giới thiệu về MGI Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
755,20 Tr
910,70 Tr
585,34 Tr
780,62 Tr
Giá vốn hàng bán
269,54 Tr
577,29 Tr
242,58 Tr
392,97 Tr
Chi phí doanh thu
269,54 Tr
577,29 Tr
242,58 Tr
392,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
160,57 Tr
155,64 Tr
136,59 Tr
140,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,88 Tr
333,61 Tr
244,60 Tr
281,93 Tr
Chi phí hoạt động
391,51 Tr
515,94 Tr
379,43 Tr
426,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
661,04 Tr
1,09 T
622,01 Tr
819,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,15 Tr
-182,52 Tr
-36,67 Tr
-39,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,69 Tr
-93,03 Tr
-28,37 Tr
30,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,01 Tr
-134,16 Tr
-83,04 Tr
-22,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,27 Tr
-209,83 Tr
-57,82 Tr
-63,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,43 Tr
-33,28 Tr
22,19 Tr
30,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
196,51%
24,81%
-26,72%
-134,60%
Chi phí hoạt động khác
-34,65 Tr
30,85 Tr
-6,22 Tr
2,77 Tr
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
-102,61 Tr
-105,19 Tr
-52,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,12%
-11,27%
-17,97%
-6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,70 Tr
6,57 Tr
14,96 Tr
8,28 Tr
Chi phí lãi suất
-7,63 Tr
-7,15 Tr
-7,75 Tr
-8,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,07 Tr
-572,93 N
7,21 Tr
-127,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
184,89 Tr
-95,90 Tr
49,96 Tr
62,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
293,96 N
-45,17 N
-
-82,11 N
Các ứng dụng của Google