Finance

Danh sách
688111:SHA
Beijing Kingsoft Office Software Inc
231,44 CN¥
-0,46%
(-1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688111...
Mở
233,01 CN¥
Cao
233,55 CN¥
Thấp
226,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
107,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,96 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,31 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,82
Cao nhất trong 52 tuần
415,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 CN¥
EPS
7,76 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
233,01 CN¥
Cao
233,55 CN¥
Thấp
226,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
107,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,96 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,31 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,82
Cao nhất trong 52 tuần
415,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 CN¥
EPS
7,76 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Kingsoft Office Software, Inc. is a publicly listed Chinese software company. Its most notable product is the office suite, WPS Office. It is a subsidiary of Kingsoft. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Kingsoft Office Software Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,18 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwps.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,75 T
1,61 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
205,92 Tr
229,49 Tr
216,27 Tr
284,18 Tr
Chi phí doanh thu
205,92 Tr
229,49 Tr
216,27 Tr
284,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
540,05 Tr
600,55 Tr
571,54 Tr
577,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,93 Tr
503,38 Tr
406,59 Tr
470,84 Tr
Chi phí hoạt động
912,01 Tr
1,06 T
950,32 Tr
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,29 T
1,17 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
403,33 Tr
463,65 Tr
446,63 Tr
386,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-987,81 N
814,55 N
19,96 Tr
-20,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
462,67 Tr
710,26 Tr
2,41 T
358,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,56 Tr
724,31 Tr
2,40 T
342,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,44 Tr
52,23 Tr
210,85 Tr
36,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,80%
7,35%
8,76%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
-38,16 Tr
-41,67 Tr
-29,39 Tr
-27,83 Tr
Thu nhập ròng
431,23 Tr
658,03 Tr
2,20 T
322,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,35%
37,59%
136,07%
18,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
1,42
4,69
0,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,50 Tr
264,32 Tr
1,94 T
-
Chi phí lãi suất
-692,74 N
-439,18 N
-411,16 N
-20,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,81 Tr
263,88 Tr
1,94 T
-20,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
418,38 Tr
479,68 Tr
462,66 Tr
403,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
488,36 N
-500,82 N
-
-121,70 N
Các ứng dụng của Google