Finance

Danh sách
688110:SHA
Dosilicon Co Ltd
56,99 CN¥
-0,33%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688110...
Mở
58,47 CN¥
Cao
59,41 CN¥
Thấp
56,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,95 Tr
Khối lượng
18,88 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
65,70
Cao nhất trong 52 tuần
140,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,01 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
340
Mở
58,47 CN¥
Cao
59,41 CN¥
Thấp
56,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,95 Tr
Khối lượng
18,88 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
65,70
Cao nhất trong 52 tuần
140,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,01 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
340
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dosilicon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên340
Ngày thành lập26 thg 11, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdosilicon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
229,55 Tr
348,88 Tr
479,32 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
171,60 Tr
215,25 Tr
224,47 Tr
258,32 Tr
Chi phí doanh thu
171,60 Tr
215,25 Tr
224,47 Tr
258,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,07 Tr
53,36 Tr
53,30 Tr
84,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,53 Tr
36,64 Tr
31,42 Tr
67,55 Tr
Chi phí hoạt động
76,04 Tr
97,05 Tr
83,66 Tr
152,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,64 Tr
312,30 Tr
308,13 Tr
411,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,09 Tr
36,59 Tr
171,19 Tr
606,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,59 Tr
12,84 Tr
-2,26 Tr
2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,45 Tr
-45,56 Tr
153,00 Tr
598,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,35 Tr
34,64 Tr
169,85 Tr
597,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,97 Tr
5,44 Tr
-307,69 N
65,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,93%
-11,93%
-0,20%
11,00%
Chi phí hoạt động khác
-8,21 Tr
6,45 Tr
-1,12 Tr
728,14 N
Thu nhập ròng
-35,22 Tr
-48,61 Tr
138,28 Tr
520,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,34%
-13,93%
28,85%
51,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
-
1,16 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-274,38 N
-362,49 N
-254,84 N
-693,16 N
Chi phí lãi suất ròng
2,10 Tr
-362,49 N
907,85 N
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,61 Tr
46,05 Tr
180,66 Tr
615,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-48,58 N
-
-
Các ứng dụng của Google