Finance

Danh sách
Tại sao 688109 tăng 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
688109:SHA
Pinming Technology Co Ltd
58,50 CN¥
+5,41%
(+3,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688109...
Mở
57,16 CN¥
Cao
59,00 CN¥
Thấp
56,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,43 N
Khối lượng
809,12 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
285,20
Cao nhất trong 52 tuần
189,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,36 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
977
Mở
57,16 CN¥
Cao
59,00 CN¥
Thấp
56,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
676,43 N
Khối lượng
809,12 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
285,20
Cao nhất trong 52 tuần
189,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,36 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
977
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pinming Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên977
Ngày thành lập11 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpinming.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,09 Tr
149,60 Tr
44,29 Tr
114,36 Tr
Giá vốn hàng bán
25,72 Tr
44,48 Tr
12,65 Tr
32,87 Tr
Chi phí doanh thu
25,72 Tr
44,48 Tr
12,65 Tr
32,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,69 Tr
35,66 Tr
18,74 Tr
21,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,35 Tr
73,43 Tr
34,38 Tr
44,42 Tr
Chi phí hoạt động
56,51 Tr
111,83 Tr
49,59 Tr
68,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,23 Tr
156,31 Tr
62,23 Tr
101,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,86 Tr
-6,72 Tr
-17,95 Tr
12,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
268,40 N
-627,05 N
-35,21 N
-396,13 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,85 Tr
-740,21 N
-14,00 Tr
16,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,72 Tr
-3,40 Tr
-14,96 Tr
14,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
651,79 N
1,05 Tr
-175,30 N
687,97 N
Thuế suất hiệu dụng
3,65%
-142,30%
1,25%
4,22%
Chi phí hoạt động khác
-4,88 Tr
-2,84 Tr
-3,72 Tr
764,33 N
Thu nhập ròng
17,20 Tr
-1,79 Tr
-13,83 Tr
15,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,18%
-1,20%
-31,22%
13,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
4,01 Tr
3,12 Tr
2,29 Tr
Chi phí lãi suất
-108,90 N
-71,70 N
-107,01 N
-34,17 N
Chi phí lãi suất ròng
2,59 Tr
3,94 Tr
3,02 Tr
2,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,29 Tr
-6,50 Tr
-17,73 Tr
12,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-71,54 N
8,11 N
-
-
Các ứng dụng của Google