Finance

Danh sách
688107:SHA
Shanghai Anlogic Infotech Co Ltd
23,72 CN¥
+1,76%
(+0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688107...
Mở
23,66 CN¥
Cao
24,80 CN¥
Thấp
23,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 Tr
Khối lượng
6,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,01 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
490
Mở
23,66 CN¥
Cao
24,80 CN¥
Thấp
23,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 Tr
Khối lượng
6,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,01 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
490
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Anlogic Infotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên490
Ngày thành lập18 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanlogic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,90 Tr
151,76 Tr
165,56 Tr
266,19 Tr
Giá vốn hàng bán
26,80 Tr
192,87 Tr
97,25 Tr
211,57 Tr
Chi phí doanh thu
26,80 Tr
192,87 Tr
97,25 Tr
211,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
83,36 Tr
86,32 Tr
87,90 Tr
75,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,65 Tr
30,38 Tr
19,50 Tr
23,64 Tr
Chi phí hoạt động
75,46 Tr
136,74 Tr
105,50 Tr
95,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,26 Tr
329,61 Tr
202,75 Tr
306,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,64 Tr
-177,85 Tr
-37,19 Tr
-40,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-393,33 N
-366,84 N
-66,90 N
-373,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-48,84 Tr
-81,22 Tr
-40,81 Tr
-33,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,51 Tr
-177,40 Tr
-36,48 Tr
-40,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-25,13 Tr
20,22 Tr
-2,38 Tr
-3,51 Tr
Thu nhập ròng
-48,84 Tr
-81,22 Tr
-40,81 Tr
-33,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,71%
-53,52%
-24,65%
-12,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,17 Tr
927,27 N
519,02 N
Chi phí lãi suất
-129,28 N
-112,88 N
-143,55 N
-159,24 N
Chi phí lãi suất ròng
1,17 Tr
1,06 Tr
783,72 N
359,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,56 Tr
-173,29 Tr
-32,63 Tr
-34,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,75 N
-
-
-42,83 N
Các ứng dụng của Google