Finance

Danh sách
688106:SHA
Jinhong Gas Co Ltd
21,73 CN¥
-0,50%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688106...
Mở
22,20 CN¥
Cao
22,43 CN¥
Thấp
21,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,42 Tr
Khối lượng
9,80 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,83
Cao nhất trong 52 tuần
51,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
22,20 CN¥
Cao
22,43 CN¥
Thấp
21,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,42 Tr
Khối lượng
9,80 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,83
Cao nhất trong 52 tuần
51,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinhong Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập28 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
717,02 Tr
745,62 Tr
663,14 Tr
810,07 Tr
Giá vốn hàng bán
489,79 Tr
549,92 Tr
476,50 Tr
609,63 Tr
Chi phí doanh thu
489,79 Tr
549,92 Tr
476,50 Tr
609,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,37 Tr
21,20 Tr
25,54 Tr
27,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,18 Tr
123,94 Tr
123,10 Tr
114,68 Tr
Chi phí hoạt động
149,94 Tr
168,50 Tr
153,93 Tr
157,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
639,74 Tr
718,42 Tr
630,42 Tr
767,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,28 Tr
27,20 Tr
32,72 Tr
42,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,16 Tr
1,03 Tr
123,43 N
-9,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,49 Tr
18,67 Tr
15,79 Tr
80,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,49 Tr
11,43 Tr
15,15 Tr
21,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,89 Tr
-2,51 Tr
10,24 Tr
16,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,98%
-13,46%
64,85%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
-11,56 Tr
22,04 Tr
1,33 Tr
8,72 Tr
Thu nhập ròng
33,77 Tr
15,96 Tr
4,87 Tr
63,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,71%
2,14%
0,73%
7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
748,19 N
886,55 N
1,74 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-14,14 Tr
-17,45 Tr
-19,43 Tr
-14,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,39 Tr
-16,56 Tr
-17,69 Tr
-12,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,34 Tr
121,12 Tr
126,64 Tr
148,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,83 Tr
6,94 Tr
-
-40,39 Tr
Các ứng dụng của Google