Finance

Danh sách
Tại sao 688105 giảm 5,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
688105:SHA
Nanjing Vazyme Biotech Co Ltd
21,24 CN¥
-5,05%
(-1,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688105...
Mở
22,73 CN¥
Cao
23,95 CN¥
Thấp
20,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,96 Tr
Khối lượng
14,74 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
22,73 CN¥
Cao
23,95 CN¥
Thấp
20,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,96 Tr
Khối lượng
14,74 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Vazyme Biotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập16 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvazyme.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,18 Tr
425,48 Tr
320,65 Tr
379,80 Tr
Giá vốn hàng bán
93,31 Tr
167,76 Tr
92,87 Tr
137,71 Tr
Chi phí doanh thu
93,31 Tr
167,76 Tr
92,87 Tr
137,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,34 Tr
78,18 Tr
67,69 Tr
73,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,43 Tr
208,11 Tr
164,74 Tr
184,25 Tr
Chi phí hoạt động
245,18 Tr
323,26 Tr
235,80 Tr
261,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,49 Tr
491,02 Tr
328,67 Tr
399,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,70 Tr
-65,54 Tr
-8,02 Tr
-19,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,46 Tr
-4,62 Tr
132,05 N
-2,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,90 Tr
-21,16 Tr
-4,00 Tr
413,23 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,30 Tr
-64,66 Tr
-8,78 Tr
-30,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,58 Tr
5,06 Tr
-5,99 Tr
-3,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
124,31%
-23,92%
149,67%
-832,55%
Chi phí hoạt động khác
-13,76 Tr
20,96 Tr
3,29 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
3,49 Tr
-23,23 Tr
4,18 Tr
6,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
-5,46%
1,30%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
6,73 Tr
5,27 Tr
3,35 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-4,61 Tr
-6,16 Tr
-5,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,79 Tr
2,12 Tr
-885,26 N
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,56 Tr
-42,56 Tr
14,95 Tr
6,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,58 N
293,68 N
-
-454,41 N
Các ứng dụng của Google