Finance

Danh sách
Tại sao 688103 giảm 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
688103:SHA
Kunshan Guoli Electronic Technlgy Co Ltd
68,11 CN¥
-3,42%
(-2,41) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688103...
Mở
70,90 CN¥
Cao
70,92 CN¥
Thấp
63,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
97,72
Cao nhất trong 52 tuần
112,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,67 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
70,90 CN¥
Cao
70,92 CN¥
Thấp
63,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
97,72
Cao nhất trong 52 tuần
112,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,67 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan Guoli Electronic Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập12 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webglvac.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,24 Tr
385,73 Tr
306,74 Tr
400,30 Tr
Giá vốn hàng bán
270,02 Tr
-686,72 Tr
233,66 Tr
321,36 Tr
Chi phí doanh thu
270,02 Tr
-686,72 Tr
233,66 Tr
321,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,32 Tr
-66,18 Tr
25,01 Tr
24,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,21 Tr
-88,94 Tr
29,66 Tr
30,05 Tr
Chi phí hoạt động
58,74 Tr
1,08 T
55,33 Tr
58,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,76 Tr
396,84 Tr
288,99 Tr
379,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,47 Tr
-11,11 Tr
17,75 Tr
20,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-597,94 N
1,29 Tr
-1,42 Tr
957,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
10,04 Tr
7,42 Tr
25,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,52 Tr
170,77 N
11,67 Tr
15,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
-4,18 Tr
698,42 N
404,61 N
Thuế suất hiệu dụng
5,66%
-41,58%
9,41%
1,61%
Chi phí hoạt động khác
-4,68 Tr
1,25 T
-193,96 N
-823,57 N
Thu nhập ròng
19,98 Tr
14,89 Tr
6,72 Tr
24,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,43%
3,86%
2,19%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
16,92 Tr
1,08 Tr
1,57 Tr
Chi phí lãi suất
-5,83 Tr
-6,92 Tr
-5,74 Tr
-5,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,64 Tr
10,00 Tr
-4,66 Tr
-4,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,56 Tr
-2,02 Tr
-
31,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,34 N
-
-
33,51 N
Các ứng dụng của Google