Finance

Danh sách
Tại sao 688102 tăng 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
688102:SHA
Shaanxi Sirui Advanced Materials Co Ltd
25,45 CN¥
+3,20%
(+0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688102...
Mở
25,11 CN¥
Cao
26,55 CN¥
Thấp
24,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,63 Tr
Khối lượng
11,44 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
115,81
Cao nhất trong 52 tuần
56,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
25,11 CN¥
Cao
26,55 CN¥
Thấp
24,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,63 Tr
Khối lượng
11,44 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
115,81
Cao nhất trong 52 tuần
56,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Sirui Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập11 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websxsr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,80 Tr
397,64 Tr
443,00 Tr
642,66 Tr
Giá vốn hàng bán
300,52 Tr
302,35 Tr
339,67 Tr
495,86 Tr
Chi phí doanh thu
300,52 Tr
302,35 Tr
339,67 Tr
495,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,11 Tr
27,15 Tr
24,99 Tr
32,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,01 Tr
29,17 Tr
25,15 Tr
31,65 Tr
Chi phí hoạt động
43,43 Tr
69,51 Tr
54,08 Tr
73,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
343,94 Tr
371,87 Tr
393,75 Tr
569,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,86 Tr
25,77 Tr
49,25 Tr
73,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
-6,03 Tr
-3,93 Tr
2,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,85 Tr
39,29 Tr
39,14 Tr
75,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,18 Tr
20,94 Tr
41,89 Tr
62,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,27 Tr
-1,39 Tr
-5,68 Tr
18,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,41%
-3,54%
-14,52%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
-10,40 Tr
13,29 Tr
-2,32 Tr
6,51 Tr
Thu nhập ròng
33,07 Tr
39,79 Tr
43,08 Tr
52,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,23%
10,01%
9,72%
8,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,38 N
467,92 N
1,17 Tr
181,87 N
Chi phí lãi suất
-4,01 Tr
-4,68 Tr
-4,61 Tr
-5,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,74 Tr
-4,21 Tr
-3,44 Tr
-4,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,36 Tr
45,78 Tr
69,26 Tr
99,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-347,32 N
230,48 N
-
-73,57 N
Các ứng dụng của Google