Finance

Danh sách
688101:SHA
Suntar Environmental Technology Co Ltd
13,50 CN¥
-0,30%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688101...
Mở
13,61 CN¥
Cao
13,75 CN¥
Thấp
13,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
13,61 CN¥
Cao
13,75 CN¥
Thấp
13,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suntar Environmental Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập26 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang websuntar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,27 Tr
367,75 Tr
490,21 Tr
420,80 Tr
Giá vốn hàng bán
256,87 Tr
234,99 Tr
333,18 Tr
231,50 Tr
Chi phí doanh thu
256,87 Tr
234,99 Tr
333,18 Tr
231,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,20 Tr
18,30 Tr
14,44 Tr
17,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,52 Tr
31,59 Tr
23,80 Tr
26,54 Tr
Chi phí hoạt động
38,00 Tr
76,09 Tr
53,90 Tr
71,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
294,87 Tr
311,08 Tr
387,09 Tr
303,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,39 Tr
56,68 Tr
103,12 Tr
117,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,68 Tr
-8,66 Tr
-9,19 Tr
-9,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
122,90 Tr
93,06 Tr
115,12 Tr
111,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,22 Tr
80,34 Tr
112,93 Tr
105,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,14 Tr
11,19 Tr
15,06 Tr
24,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,57%
12,03%
13,08%
21,81%
Chi phí hoạt động khác
-4,84 Tr
13,06 Tr
-2,57 Tr
4,53 Tr
Thu nhập ròng
102,65 Tr
80,37 Tr
98,49 Tr
85,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,37%
21,85%
20,09%
20,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,88 Tr
34,50 Tr
20,08 Tr
449,35 N
Chi phí lãi suất
-676,16 N
-632,81 N
-1,08 Tr
-62,39 N
Chi phí lãi suất ròng
5,20 Tr
33,87 Tr
19,00 Tr
386,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,30 Tr
78,73 Tr
125,17 Tr
139,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,51 Tr
-4,50 Tr
-
6,76 N
Các ứng dụng của Google