Finance

Danh sách
Tại sao 688099 giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
688099:SHA
Amlogic Shanghai Co Ltd
87,54 CN¥
-3,96%
(-3,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688099...
Mở
92,40 CN¥
Cao
93,60 CN¥
Thấp
87,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
12,89 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,66
Cao nhất trong 52 tuần
123,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,70 CN¥
EPS
2,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
92,40 CN¥
Cao
93,60 CN¥
Thấp
87,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
12,89 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,66
Cao nhất trong 52 tuần
123,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,70 CN¥
EPS
2,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amlogic Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập11 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamlogic.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
1,72 T
1,90 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,04 T
1,18 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,04 T
1,18 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
383,37 Tr
433,80 Tr
436,87 Tr
475,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,77 Tr
78,61 Tr
67,41 Tr
68,47 Tr
Chi phí hoạt động
416,40 Tr
528,19 Tr
504,56 Tr
551,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,56 T
1,69 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,63 Tr
157,37 Tr
206,39 Tr
394,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,13 Tr
32,89 Tr
-41,22 Tr
41,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,68 Tr
200,41 Tr
169,73 Tr
431,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,37 Tr
164,93 Tr
189,46 Tr
369,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,05 Tr
24,98 Tr
-3,18 Tr
-8,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,05%
12,46%
-1,87%
-1,88%
Chi phí hoạt động khác
-11,92 Tr
16,08 Tr
-894,09 N
6,46 Tr
Thu nhập ròng
201,20 Tr
175,21 Tr
173,21 Tr
437,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
10,17%
9,14%
17,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,83 Tr
34,85 Tr
24,48 Tr
9,76 Tr
Chi phí lãi suất
-216,34 N
-195,72 N
-188,10 N
-226,95 N
Chi phí lãi suất ròng
44,61 Tr
34,66 Tr
24,29 Tr
9,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,91 Tr
185,99 Tr
235,00 Tr
428,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,28 N
-387,86 N
-
8,90 N
Các ứng dụng của Google