Finance

Danh sách
Tại sao 688097 tăng 10,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
688097:SHA
Bozhon Precision Industry Tchnlgy Co Ltd
40,87 CN¥
+10,37%
(+3,84) 1 ngày
16 thg 10, 13:46:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688097...
Mở
38,87 CN¥
Cao
41,66 CN¥
Thấp
38,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,06 Tr
Khối lượng
8,97 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,54
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,71 CN¥
EPS
1,54 CN¥
Số nhân viên
8 N
Mở
38,87 CN¥
Cao
41,66 CN¥
Thấp
38,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,06 Tr
Khối lượng
8,97 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,54
Cao nhất trong 52 tuần
77,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,71 CN¥
EPS
1,54 CN¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bozhon Precision Industry Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,36 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbozhon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
2,91 T
1,48 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
2,21 T
1,14 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
2,21 T
1,14 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
173,83 Tr
140,89 Tr
127,79 Tr
187,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,69 Tr
318,49 Tr
180,96 Tr
229,54 Tr
Chi phí hoạt động
333,75 Tr
534,84 Tr
319,49 Tr
394,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
2,74 T
1,46 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,93 Tr
168,58 Tr
25,17 Tr
169,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,05 Tr
11,02 Tr
-35,11 Tr
31,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,91 Tr
283,78 Tr
25,52 Tr
242,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,90 Tr
263,23 Tr
7,21 Tr
250,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,55 Tr
9,95 Tr
3,17 Tr
9,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,64%
3,50%
12,44%
3,95%
Chi phí hoạt động khác
16,24 Tr
-5,26 Tr
5,79 Tr
-5,38 Tr
Thu nhập ròng
169,76 Tr
260,88 Tr
28,48 Tr
228,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,56%
8,96%
1,92%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,94 Tr
137,73 Tr
37,25 Tr
131,66 Tr
Chi phí lãi suất
-16,09 Tr
-10,05 Tr
-20,11 Tr
-22,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,86 Tr
127,68 Tr
17,15 Tr
109,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,62 Tr
190,56 Tr
47,15 Tr
197,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,13 Tr
-4,67 Tr
-
-134,20 N
Các ứng dụng của Google