Finance

Danh sách
688091:SHA
Shanghai Yizhong Pharmaceutical Co Ltd
35,07 CN¥
+0,06%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688091...
Mở
35,38 CN¥
Cao
36,26 CN¥
Thấp
34,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Chỉ số P/E
104,89
Cao nhất trong 52 tuần
66,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số nhân viên
457
Mở
35,38 CN¥
Cao
36,26 CN¥
Thấp
34,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Chỉ số P/E
104,89
Cao nhất trong 52 tuần
66,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Yizhong Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập10 thg 9, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,82 Tr
72,95 Tr
79,16 Tr
86,68 Tr
Giá vốn hàng bán
12,69 Tr
14,03 Tr
11,67 Tr
13,29 Tr
Chi phí doanh thu
12,69 Tr
14,03 Tr
11,67 Tr
13,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,74 Tr
31,86 Tr
27,36 Tr
24,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,43 Tr
18,74 Tr
27,51 Tr
29,89 Tr
Chi phí hoạt động
66,07 Tr
51,41 Tr
55,17 Tr
55,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,76 Tr
65,44 Tr
66,84 Tr
69,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,06 Tr
7,51 Tr
12,32 Tr
17,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
1,06 Tr
-1,93 N
-1,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,16 Tr
11,83 Tr
16,96 Tr
24,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,11 Tr
12,82 Tr
17,38 Tr
21,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,50 Tr
-2,07 Tr
-1,21 Tr
229,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-38,19%
-17,51%
-7,13%
0,94%
Chi phí hoạt động khác
368,20 N
340,52 N
-202,15 N
1,03 Tr
Thu nhập ròng
12,65 Tr
13,90 Tr
18,17 Tr
24,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,28%
19,05%
22,95%
27,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 Tr
4,34 Tr
5,18 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-85,85 N
-112,57 N
-113,68 N
Chi phí lãi suất ròng
4,10 Tr
4,25 Tr
5,06 Tr
3,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,85 Tr
10,50 Tr
15,31 Tr
20,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google