Finance

Danh sách
688090:SHA
Guangzhou Risong IntelligentTechHldCoLtd
58,18 CN¥
-1,37%
(-0,81) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688090...
Mở
60,00 CN¥
Cao
61,44 CN¥
Thấp
57,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
170,79
Cao nhất trong 52 tuần
115,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số nhân viên
908
Mở
60,00 CN¥
Cao
61,44 CN¥
Thấp
57,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
170,79
Cao nhất trong 52 tuần
115,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số nhân viên
908
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Risong IntelligentTechHldCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên908
Ngày thành lập8 thg 8, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrisongtc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,86 Tr
362,71 Tr
202,06 Tr
423,36 Tr
Giá vốn hàng bán
174,88 Tr
297,19 Tr
142,68 Tr
353,99 Tr
Chi phí doanh thu
174,88 Tr
297,19 Tr
142,68 Tr
353,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,32 Tr
14,07 Tr
10,36 Tr
11,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,20 Tr
33,17 Tr
25,05 Tr
34,78 Tr
Chi phí hoạt động
42,71 Tr
53,48 Tr
35,28 Tr
47,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
217,60 Tr
350,68 Tr
177,96 Tr
401,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
268,34 N
12,03 Tr
24,10 Tr
22,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-122,62 N
-45,29 N
-249,38 N
-44,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,71 Tr
22,35 Tr
22,71 Tr
26,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
747,80 N
11,57 Tr
24,74 Tr
22,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,80 Tr
3,93 Tr
2,92 Tr
4,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,85%
17,60%
12,87%
15,57%
Chi phí hoạt động khác
-3,03 Tr
2,82 Tr
-316,76 N
127,41 N
Thu nhập ròng
-4,84 Tr
17,68 Tr
20,58 Tr
21,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,22%
4,87%
10,19%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
612,28 N
1,80 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-965,33 N
-1,03 Tr
-915,14 N
-926,05 N
Chi phí lãi suất ròng
595,07 N
-413,29 N
885,81 N
230,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,41 Tr
17,44 Tr
29,51 Tr
27,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
325,96 N
-
6,35 N
Các ứng dụng của Google