Finance

Danh sách
688089:SHA
Cabio Biotech Wuhan Co Ltd
8,19 CN¥
+1,36%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688089...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,28 CN¥
Thấp
8,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
988,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,91 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số nhân viên
500
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,28 CN¥
Thấp
8,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
988,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,91 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cabio Biotech Wuhan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên500
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcabio.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,30 Tr
135,11 Tr
11,01 Tr
46,58 Tr
Giá vốn hàng bán
63,86 Tr
93,16 Tr
22,03 Tr
74,54 Tr
Chi phí doanh thu
63,86 Tr
93,16 Tr
22,03 Tr
74,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,66 Tr
15,87 Tr
10,53 Tr
9,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,15 Tr
19,34 Tr
15,22 Tr
17,35 Tr
Chi phí hoạt động
28,15 Tr
46,02 Tr
29,66 Tr
32,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,01 Tr
139,18 Tr
51,69 Tr
106,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,28 Tr
-4,07 Tr
-40,68 Tr
-60,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,91 Tr
-13,56 Tr
-2,55 Tr
3,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,90 Tr
15,24 Tr
-45,11 Tr
-61,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,34 Tr
-16,20 Tr
-43,87 Tr
-61,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,40 Tr
2,82 Tr
-
-2,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,21%
18,53%
-
3,76%
Chi phí hoạt động khác
1,61 Tr
2,02 Tr
956,55 N
2,36 Tr
Thu nhập ròng
21,39 Tr
14,38 Tr
-43,57 Tr
-57,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,64%
10,64%
-395,55%
-122,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,19 Tr
246,78 N
471,87 N
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-568,40 N
-886,27 N
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
621,00 N
-639,48 N
-831,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,85 Tr
10,92 Tr
-25,69 Tr
-40,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google