Finance

Danh sách
688088:SHA
ArcSoft Corp Ltd
27,12 CN¥
-1,06%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688088...
Mở
27,79 CN¥
Cao
28,02 CN¥
Thấp
26,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
4,27 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,05
Cao nhất trong 52 tuần
61,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,89 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
27,79 CN¥
Cao
28,02 CN¥
Thấp
26,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
4,27 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,05
Cao nhất trong 52 tuần
61,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,89 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ArcSoft Corp Ltd
Giám đốc điều hànhDeng Hui
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập25 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,20 Tr
295,42 Tr
227,13 Tr
212,71 Tr
Giá vốn hàng bán
26,42 Tr
24,39 Tr
21,81 Tr
26,43 Tr
Chi phí doanh thu
26,42 Tr
24,39 Tr
21,81 Tr
26,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,69 Tr
114,86 Tr
112,17 Tr
122,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,81 Tr
62,12 Tr
53,56 Tr
53,82 Tr
Chi phí hoạt động
158,92 Tr
170,93 Tr
157,60 Tr
174,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,33 Tr
195,32 Tr
179,41 Tr
201,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,86 Tr
100,11 Tr
47,72 Tr
11,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
1,31 Tr
7,71 Tr
-7,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,88 Tr
127,02 Tr
60,99 Tr
25,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,60 Tr
110,23 Tr
59,56 Tr
8,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-282,27 N
10,34 Tr
6,91 Tr
2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,53%
8,14%
11,32%
8,29%
Chi phí hoạt động khác
-4,34 Tr
-7,99 Tr
-8,87 Tr
-9,78 Tr
Thu nhập ròng
53,18 Tr
116,69 Tr
54,08 Tr
23,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,49%
39,50%
23,81%
10,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,25
0,12
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,79 Tr
7,33 Tr
4,26 Tr
6,06 Tr
Chi phí lãi suất
-124,68 N
-89,14 N
-124,01 N
-113,21 N
Chi phí lãi suất ròng
8,66 Tr
7,24 Tr
4,13 Tr
5,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
107,58 Tr
55,19 Tr
18,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-73,50 N
Các ứng dụng của Google