Finance

Danh sách
688087:SHA
Intco Recycling Resources Co Ltd
28,60 CN¥
+0,14%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688087...
Mở
28,89 CN¥
Cao
29,03 CN¥
Thấp
28,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Chỉ số P/E
18,12
Cao nhất trong 52 tuần
47,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,66 CN¥
EPS
1,58 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
28,89 CN¥
Cao
29,03 CN¥
Thấp
28,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Chỉ số P/E
18,12
Cao nhất trong 52 tuần
47,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,66 CN¥
EPS
1,58 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intco Recycling Resources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,57 N
Ngày thành lập14 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintco.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
917,08 Tr
963,12 Tr
1,02 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
684,84 Tr
757,96 Tr
723,50 Tr
811,08 Tr
Chi phí doanh thu
684,84 Tr
757,96 Tr
723,50 Tr
811,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,40 Tr
27,62 Tr
25,67 Tr
35,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,09 Tr
84,18 Tr
105,91 Tr
110,91 Tr
Chi phí hoạt động
141,73 Tr
119,15 Tr
140,02 Tr
159,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
826,57 Tr
877,12 Tr
863,52 Tr
970,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,51 Tr
86,00 Tr
156,56 Tr
155,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,60 Tr
43,44 Tr
-29,14 Tr
24,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,34 Tr
57,94 Tr
55,80 Tr
105,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,52 Tr
105,14 Tr
116,33 Tr
121,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
899,24 N
-1,53 Tr
4,76 Tr
2,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,11%
-2,64%
8,53%
2,57%
Chi phí hoạt động khác
431,98 N
8,11 Tr
4,55 Tr
6,87 Tr
Thu nhập ròng
80,44 Tr
59,47 Tr
51,04 Tr
102,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,77%
6,17%
5,00%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,73 Tr
56,11 Tr
12,20 Tr
16,91 Tr
Chi phí lãi suất
-23,72 Tr
-17,14 Tr
-23,29 Tr
-24,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
38,97 Tr
-11,09 Tr
-7,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,77 Tr
121,92 Tr
192,47 Tr
195,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-107,40 N
58,06 N
-
949,13 N
Các ứng dụng của Google