Finance

Danh sách
688082:SHA
ACM Research (Shanghai) Inc
263,27 CN¥
-0,65%
(-1,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688082...
Mở
260,96 CN¥
Cao
272,00 CN¥
Thấp
256,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
128,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
3,81 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,80
Cao nhất trong 52 tuần
459,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
138,56 CN¥
EPS
3,62 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
260,96 CN¥
Cao
272,00 CN¥
Thấp
256,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
128,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
3,81 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,80
Cao nhất trong 52 tuần
459,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
138,56 CN¥
EPS
3,62 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ACM Research (Shanghai) Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập17 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 T
1,64 T
1,48 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
955,31 Tr
1,02 T
802,62 Tr
1,25 T
Chi phí doanh thu
955,31 Tr
1,02 T
802,62 Tr
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
271,48 Tr
315,81 Tr
230,13 Tr
235,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,43 Tr
174,84 Tr
193,40 Tr
255,67 Tr
Chi phí hoạt động
521,25 Tr
543,84 Tr
449,69 Tr
520,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,56 T
1,25 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
404,57 Tr
77,61 Tr
224,12 Tr
469,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,37 Tr
18,55 Tr
-70,03 Tr
69,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
507,57 Tr
128,76 Tr
141,92 Tr
998,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,11 Tr
50,28 Tr
177,19 Tr
471,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-62,35 Tr
-1,03 Tr
37,71 Tr
114,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,28%
-0,80%
26,57%
11,42%
Chi phí hoạt động khác
6,05 Tr
4,76 Tr
4,48 Tr
5,05 Tr
Thu nhập ròng
570,29 Tr
129,86 Tr
104,29 Tr
884,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,32%
7,92%
7,06%
39,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,58 Tr
28,96 Tr
34,98 Tr
90,95 Tr
Chi phí lãi suất
-10,93 Tr
-10,72 Tr
-11,88 Tr
-12,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,65 Tr
18,24 Tr
23,10 Tr
77,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
416,91 Tr
99,43 Tr
245,95 Tr
498,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-387,94 N
464,14 N
-
-1,15 Tr
Các ứng dụng của Google