Finance

Danh sách
Tại sao 688081 tăng 4,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
688081:SHA
Wuhan Xingtu Xinke Electronics Co Ltd
23,67 CN¥
+4,69%
(+1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688081...
Mở
23,20 CN¥
Cao
26,70 CN¥
Thấp
22,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
3,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,91 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số nhân viên
424
Mở
23,20 CN¥
Cao
26,70 CN¥
Thấp
22,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
3,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,91 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số nhân viên
424
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Xingtu Xinke Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên424
Ngày thành lập17 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxingtu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,38 Tr
51,45 Tr
40,52 Tr
15,06 Tr
Giá vốn hàng bán
13,61 Tr
28,87 Tr
17,96 Tr
6,39 Tr
Chi phí doanh thu
13,61 Tr
28,87 Tr
17,96 Tr
6,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,90 Tr
8,89 Tr
8,51 Tr
10,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,82 Tr
23,10 Tr
16,29 Tr
21,35 Tr
Chi phí hoạt động
33,73 Tr
37,71 Tr
25,54 Tr
43,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,34 Tr
66,58 Tr
43,50 Tr
49,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,96 Tr
-15,13 Tr
-2,98 Tr
-34,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,81 N
-395,11 N
-13,39 N
-55,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,76 Tr
-21,62 Tr
-3,29 Tr
-28,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,32 Tr
-16,03 Tr
-3,24 Tr
-34,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-113,81 N
1,37 Tr
-14,95 N
18,34 N
Thuế suất hiệu dụng
0,77%
-6,31%
0,45%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
333,29 N
904,82 N
736,58 N
451,86 N
Thu nhập ròng
-14,35 Tr
-22,91 Tr
-3,03 Tr
-28,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-48,84%
-44,53%
-7,47%
-189,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,47 N
63,50 N
268,08 N
409,96 N
Chi phí lãi suất
-524,13 N
-569,91 N
-519,94 N
-490,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-469,67 N
-506,41 N
-251,86 N
-80,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,06 Tr
-11,68 Tr
473,34 N
-31,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
22,14 N
-
-
Các ứng dụng của Google