Finance

Danh sách
Tại sao 688080 tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
688080:SHA
Beijing InHand Networks Tech Co Ltd
34,23 CN¥
+2,12%
(+0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688080...
Mở
34,50 CN¥
Cao
35,35 CN¥
Thấp
33,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
855,64 N
Khối lượng
960,41 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
69,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,52 CN¥
EPS
1,62 CN¥
Số nhân viên
384
Mở
34,50 CN¥
Cao
35,35 CN¥
Thấp
33,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
855,64 N
Khối lượng
960,41 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
69,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,52 CN¥
EPS
1,62 CN¥
Số nhân viên
384
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing InHand Networks Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên384
Ngày thành lập29 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinhand.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,13 Tr
227,42 Tr
134,44 Tr
181,23 Tr
Giá vốn hàng bán
96,23 Tr
120,54 Tr
67,18 Tr
98,77 Tr
Chi phí doanh thu
96,23 Tr
120,54 Tr
67,18 Tr
98,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,75 Tr
22,14 Tr
13,96 Tr
12,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,44 Tr
49,40 Tr
29,42 Tr
32,33 Tr
Chi phí hoạt động
47,75 Tr
71,41 Tr
44,07 Tr
45,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,98 Tr
191,95 Tr
111,24 Tr
144,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,15 Tr
35,47 Tr
23,19 Tr
37,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,05 Tr
3,70 Tr
-6,37 Tr
5,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,41 Tr
40,38 Tr
16,42 Tr
35,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,20 Tr
36,40 Tr
19,95 Tr
34,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,13 Tr
-5,68 Tr
6,91 Tr
7,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
-14,08%
42,06%
21,29%
Chi phí hoạt động khác
-3,94 Tr
48,10 N
243,11 N
661,89 N
Thu nhập ròng
35,19 Tr
46,49 Tr
9,29 Tr
27,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,76%
20,44%
6,91%
15,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
5,01 Tr
3,30 Tr
4,30 Tr
Chi phí lãi suất
-140,10 N
-209,72 N
-174,16 N
-152,10 N
Chi phí lãi suất ròng
2,15 Tr
4,80 Tr
3,13 Tr
4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,26 Tr
36,75 Tr
24,48 Tr
38,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,47 N
-22,25 N
-
-43,74 N
Các ứng dụng của Google