Finance

Danh sách
688077:SHA
Earth-Panda Advancd Magntc Materl Co Ltd
24,25 CN¥
+1,38%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688077...
Mở
24,30 CN¥
Cao
24,99 CN¥
Thấp
23,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,55
Cao nhất trong 52 tuần
38,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,42 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
24,30 CN¥
Cao
24,99 CN¥
Thấp
23,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,55
Cao nhất trong 52 tuần
38,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,42 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Earth-Panda Advancd Magntc Materl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập4 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
459,88 Tr
458,90 Tr
405,45 Tr
578,41 Tr
Giá vốn hàng bán
354,62 Tr
431,81 Tr
337,39 Tr
509,01 Tr
Chi phí doanh thu
354,62 Tr
431,81 Tr
337,39 Tr
509,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,97 Tr
31,43 Tr
27,57 Tr
34,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,55 Tr
19,70 Tr
26,01 Tr
22,82 Tr
Chi phí hoạt động
33,31 Tr
77,00 Tr
45,19 Tr
63,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
387,93 Tr
508,81 Tr
382,57 Tr
572,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,95 Tr
-49,90 Tr
22,87 Tr
5,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,57 Tr
-4,50 Tr
-4,66 Tr
4,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,95 Tr
6,41 Tr
13,45 Tr
18,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,79 Tr
-55,80 Tr
16,54 Tr
2,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,23 Tr
-8,46 Tr
680,12 N
-4,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,02%
-132,12%
5,06%
-23,90%
Chi phí hoạt động khác
-22,44 Tr
22,44 Tr
-4,77 Tr
2,08 Tr
Thu nhập ròng
20,79 Tr
14,22 Tr
11,64 Tr
22,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
3,10%
2,87%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,63 Tr
3,31 Tr
3,14 Tr
4,94 Tr
Chi phí lãi suất
-5,04 Tr
-4,51 Tr
-4,82 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-407,90 N
-1,20 Tr
-1,68 Tr
667,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,62 Tr
-28,13 Tr
44,64 Tr
28,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
220,19 N
-250,52 N
-
-1,06 Tr
Các ứng dụng của Google