Finance

Danh sách
688075:SHA
Assure Tech (Hangzhou) Co Ltd
29,38 CN¥
+0,58%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688075...
Mở
29,39 CN¥
Cao
30,97 CN¥
Thấp
29,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
522,48 N
Khối lượng
734,71 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,88 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số nhân viên
573
Mở
29,39 CN¥
Cao
30,97 CN¥
Thấp
29,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
522,48 N
Khối lượng
734,71 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,88 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số nhân viên
573
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Assure Tech (Hangzhou) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên573
Ngày thành lập4 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,54 Tr
125,97 Tr
71,20 Tr
117,66 Tr
Giá vốn hàng bán
52,60 Tr
75,08 Tr
42,15 Tr
64,36 Tr
Chi phí doanh thu
52,60 Tr
75,08 Tr
42,15 Tr
64,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,29 Tr
14,95 Tr
15,85 Tr
28,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,40 Tr
29,60 Tr
22,34 Tr
24,87 Tr
Chi phí hoạt động
64,73 Tr
44,03 Tr
40,12 Tr
54,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,33 Tr
119,11 Tr
82,27 Tr
118,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,79 Tr
6,86 Tr
-11,07 Tr
-1,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,54 Tr
32,56 Tr
-39,42 Tr
36,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,75 Tr
10,64 Tr
-14,14 Tr
-2,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,54 Tr
18,73 Tr
-26,29 Tr
-8,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,38 Tr
5,73 Tr
-3,79 Tr
-2,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-86,59%
53,92%
26,79%
91,13%
Chi phí hoạt động khác
21,04 Tr
-6,47 Tr
2,00 Tr
1,16 Tr
Thu nhập ròng
5,05 Tr
5,06 Tr
-10,36 Tr
-281,32 N
Biên lợi nhuận ròng
5,29%
4,02%
-14,55%
-0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,02 Tr
39,19 Tr
24,20 Tr
36,16 Tr
Chi phí lãi suất
-
-275,57 N
-
-70,25 N
Chi phí lãi suất ròng
31,02 Tr
38,92 Tr
24,20 Tr
36,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,72 Tr
18,18 Tr
247,11 N
10,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
131,40 N
-66,32 N
-
-30,00 N
Các ứng dụng của Google