Finance

Danh sách
Tại sao 688073 giảm 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
688073:SHA
Bide Pharmatech Co Ltd
60,01 CN¥
-2,55%
(-1,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688073...
Mở
62,98 CN¥
Cao
66,48 CN¥
Thấp
59,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 Tr
Khối lượng
5,58 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,45
Cao nhất trong 52 tuần
88,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,21 CN¥
EPS
2,11 CN¥
Số nhân viên
734
Mở
62,98 CN¥
Cao
66,48 CN¥
Thấp
59,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 Tr
Khối lượng
5,58 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,45
Cao nhất trong 52 tuần
88,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,21 CN¥
EPS
2,11 CN¥
Số nhân viên
734
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bide Pharmatech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên734
Ngày thành lập27 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbidepharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,58 Tr
344,70 Tr
323,28 Tr
359,56 Tr
Giá vốn hàng bán
177,36 Tr
229,41 Tr
165,25 Tr
194,66 Tr
Chi phí doanh thu
177,36 Tr
229,41 Tr
165,25 Tr
194,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,44 Tr
13,41 Tr
14,99 Tr
13,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,10 Tr
85,46 Tr
68,86 Tr
71,92 Tr
Chi phí hoạt động
78,83 Tr
110,37 Tr
81,39 Tr
94,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,19 Tr
339,78 Tr
246,63 Tr
289,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,39 Tr
4,92 Tr
76,64 Tr
70,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,48 Tr
7,57 Tr
-15,67 Tr
13,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,72 Tr
35,86 Tr
61,38 Tr
75,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,94 Tr
-1,67 Tr
64,07 Tr
62,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,39 Tr
3,86 Tr
14,55 Tr
19,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,11%
10,75%
23,71%
25,27%
Chi phí hoạt động khác
-9,25 Tr
11,14 Tr
-3,21 Tr
7,06 Tr
Thu nhập ròng
46,33 Tr
32,01 Tr
46,83 Tr
56,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,18%
9,29%
14,49%
15,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,30 Tr
4,95 Tr
4,19 Tr
4,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-1,18 Tr
-1,10 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,25 Tr
3,78 Tr
3,10 Tr
3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,11 Tr
8,47 Tr
80,20 Tr
73,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
330,57 N
-3,90 Tr
-
-4,84 Tr
Các ứng dụng của Google