Finance

Danh sách
Tại sao 688072 tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
688072:SHA
Piotech Inc
663,00 CN¥
+2,79%
(+18,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688072...
Mở
650,00 CN¥
Cao
675,50 CN¥
Thấp
639,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
193,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
6,63 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
86,64
Cao nhất trong 52 tuần
945,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
240,61 CN¥
EPS
7,65 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
650,00 CN¥
Cao
675,50 CN¥
Thấp
639,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
193,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
6,63 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
86,64
Cao nhất trong 52 tuần
945,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
240,61 CN¥
EPS
7,65 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Piotech is a publicly listed Chinese company that manufactures semiconductor chip production equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Piotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập28 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpiotech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
2,30 T
1,11 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,58 T
648,67 Tr
1,10 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,58 T
648,67 Tr
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
184,28 Tr
284,60 Tr
156,56 Tr
187,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,10 Tr
249,25 Tr
160,64 Tr
278,13 Tr
Chi phí hoạt động
257,28 Tr
592,50 Tr
300,86 Tr
460,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
2,17 T
949,53 Tr
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
541,78 Tr
127,77 Tr
162,90 Tr
237,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,43 Tr
10,07 Tr
1,82 Tr
-3,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
452,23 Tr
341,83 Tr
589,58 Tr
798,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
525,26 Tr
150,72 Tr
162,69 Tr
233,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-946,01 N
-37,55 Tr
27,30 Tr
39,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,21%
-10,99%
4,63%
4,92%
Chi phí hoạt động khác
-133,84 Tr
55,27 Tr
-24,34 Tr
-13,09 Tr
Thu nhập ròng
462,22 Tr
370,20 Tr
570,60 Tr
772,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,40%
16,10%
51,29%
42,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,49
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,92 Tr
48,53 Tr
14,83 Tr
6,91 Tr
Chi phí lãi suất
-20,83 Tr
-19,63 Tr
-16,85 Tr
-7,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,91 Tr
28,89 Tr
-2,02 Tr
-1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
560,02 Tr
162,99 Tr
198,12 Tr
273,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
8,06 Tr
-
-172,26 N
Các ứng dụng của Google