Finance

Danh sách
688069:SHA
Wuxi Delinhai Envirnmntl Tech Co Ltd
32,30 CN¥
-1,49%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 14:45:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688069...
Mở
33,38 CN¥
Cao
33,38 CN¥
Thấp
32,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,50
Cao nhất trong 52 tuần
49,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
468
Mở
33,38 CN¥
Cao
33,38 CN¥
Thấp
32,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,50
Cao nhất trong 52 tuần
49,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
468
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Delinhai Envirnmntl Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên468
Ngày thành lập10 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webwxdlh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,91 Tr
281,12 Tr
48,31 Tr
119,21 Tr
Giá vốn hàng bán
90,60 Tr
137,84 Tr
17,26 Tr
67,89 Tr
Chi phí doanh thu
90,60 Tr
137,84 Tr
17,26 Tr
67,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,22 Tr
5,83 Tr
4,21 Tr
4,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,19 Tr
20,09 Tr
16,98 Tr
19,75 Tr
Chi phí hoạt động
35,36 Tr
103,16 Tr
39,58 Tr
54,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,96 Tr
241,00 Tr
56,84 Tr
122,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,95 Tr
40,13 Tr
-8,53 Tr
-3,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,14 N
209,63 N
-39,81 N
-139,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
55,20 Tr
53,21 Tr
-7,70 Tr
368,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,56 Tr
44,36 Tr
-7,18 Tr
-1,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,78 Tr
-700,65 N
-527,98 N
-649,31 N
Thuế suất hiệu dụng
12,28%
-1,32%
6,85%
-176,10%
Chi phí hoạt động khác
851,26 N
2,31 Tr
301,44 N
226,33 N
Thu nhập ròng
48,73 Tr
53,06 Tr
-7,13 Tr
1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,36%
18,88%
-14,76%
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,59 Tr
4,11 Tr
1,44 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-82,95 N
-92,39 N
-47,77 N
-58,84 N
Chi phí lãi suất ròng
2,50 Tr
4,02 Tr
1,40 Tr
1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,16 Tr
43,83 Tr
-4,83 Tr
2,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google