Finance

Danh sách
Tại sao 688065 tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
688065:SHA
Cathay Biotech Inc
36,63 CN¥
+2,52%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688065...
Mở
36,00 CN¥
Cao
37,18 CN¥
Thấp
36,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
42,02
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,44 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
36,00 CN¥
Cao
37,18 CN¥
Thấp
36,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
42,02
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,44 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cathay Biotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập24 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
874,27 Tr
750,01 Tr
874,53 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
497,55 Tr
643,32 Tr
559,35 Tr
676,70 Tr
Chi phí doanh thu
497,55 Tr
643,32 Tr
559,35 Tr
676,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,37 Tr
59,33 Tr
56,87 Tr
69,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,44 Tr
54,87 Tr
64,30 Tr
65,36 Tr
Chi phí hoạt động
114,96 Tr
93,79 Tr
101,77 Tr
166,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
612,52 Tr
737,11 Tr
661,12 Tr
843,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,76 Tr
12,90 Tr
213,41 Tr
182,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,84 Tr
31,05 Tr
-60,08 Tr
56,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,31 Tr
126,75 Tr
192,06 Tr
234,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,03 Tr
14,18 Tr
183,15 Tr
200,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,59 Tr
20,15 Tr
27,68 Tr
29,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,01%
15,90%
14,41%
12,62%
Chi phí hoạt động khác
-8,60 Tr
-16,48 Tr
-21,58 Tr
27,56 Tr
Thu nhập ròng
142,01 Tr
110,05 Tr
165,72 Tr
207,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,24%
14,67%
18,95%
20,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,36 Tr
43,23 Tr
35,12 Tr
87,04 Tr
Chi phí lãi suất
-948,81 N
-95,94 N
-1,54 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,41 Tr
43,14 Tr
33,58 Tr
85,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
340,74 Tr
90,52 Tr
291,04 Tr
261,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,19 Tr
-6,71 Tr
-
18,66 N
Các ứng dụng của Google