Finance

Danh sách
688063:SHA
Pylon Technologies Co Ltd
38,00 CN¥
+0,98%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688063...
Mở
38,34 CN¥
Cao
38,66 CN¥
Thấp
37,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,29
Cao nhất trong 52 tuần
88,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,14 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số nhân viên
821
Mở
38,34 CN¥
Cao
38,66 CN¥
Thấp
37,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
4,16 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,29
Cao nhất trong 52 tuần
88,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,14 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số nhân viên
821
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pylon Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hànhWen Tan
Số nhân viên821
Ngày thành lập28 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
863,22 Tr
1,15 T
972,21 Tr
1,67 T
Giá vốn hàng bán
661,75 Tr
1,03 T
737,01 Tr
1,39 T
Chi phí doanh thu
661,75 Tr
1,03 T
737,01 Tr
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,76 Tr
69,74 Tr
94,80 Tr
111,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,24 Tr
85,72 Tr
96,09 Tr
98,20 Tr
Chi phí hoạt động
167,23 Tr
188,51 Tr
185,03 Tr
251,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
828,97 Tr
1,21 T
922,03 Tr
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,25 Tr
-62,28 Tr
50,18 Tr
34,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,66 Tr
-56,90 Tr
-50,58 Tr
47,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,51 Tr
733,88 N
16,61 Tr
46,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,48 Tr
-41,07 Tr
10,22 Tr
12,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,14 Tr
-35,15 Tr
-3,69 Tr
-8,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-134,24%
-4.789,41%
-22,23%
-17,79%
Chi phí hoạt động khác
-17,62 Tr
26,08 Tr
-5,27 Tr
12,75 Tr
Thu nhập ròng
33,94 Tr
36,88 Tr
22,29 Tr
57,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
3,20%
2,29%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,50 Tr
52,85 Tr
18,60 Tr
29,72 Tr
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-6,67 Tr
-7,97 Tr
-6,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,04 Tr
46,18 Tr
10,63 Tr
23,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,00 Tr
-1,57 Tr
110,89 Tr
99,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-24,18 N
-
-410,40 N
Các ứng dụng của Google