Finance

Danh sách
688060:SHA
Jiangsu Yunyong Electronics andTchnCoLtd
33,30 CN¥
+1,49%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 13:07:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688060...
Mở
33,23 CN¥
Cao
33,82 CN¥
Thấp
32,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,32 N
Khối lượng
346,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,66 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số nhân viên
422
Mở
33,23 CN¥
Cao
33,82 CN¥
Thấp
32,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,32 N
Khối lượng
346,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,66 CN¥
EPS
-0,38 CN¥
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yunyong Electronics andTchnCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyytek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,24 Tr
186,35 Tr
40,53 Tr
59,05 Tr
Giá vốn hàng bán
38,75 Tr
156,23 Tr
29,20 Tr
42,49 Tr
Chi phí doanh thu
38,75 Tr
156,23 Tr
29,20 Tr
42,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,62 Tr
16,61 Tr
13,69 Tr
14,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,26 Tr
13,52 Tr
8,93 Tr
10,14 Tr
Chi phí hoạt động
21,76 Tr
37,50 Tr
22,98 Tr
28,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,51 Tr
193,73 Tr
52,18 Tr
70,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,27 Tr
-7,38 Tr
-11,65 Tr
-11,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
1,34 Tr
-4,67 N
-507,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-954,38 N
-3,71 Tr
-10,45 Tr
-10,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,27 Tr
-5,34 Tr
-11,62 Tr
-12,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
549,79 N
-1,31 Tr
68,90 N
-499,54 N
Thuế suất hiệu dụng
-57,61%
35,31%
-0,66%
4,87%
Chi phí hoạt động khác
-3,74 N
533,23 N
91,98 N
224,23 N
Thu nhập ròng
-755,52 N
-2,64 Tr
-10,00 Tr
-9,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,28%
-1,42%
-24,66%
-15,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
409,20 N
719,82 N
46,28 N
88,57 N
Chi phí lãi suất
-
-20,01 N
-18,29 N
-21,26 N
Chi phí lãi suất ròng
409,20 N
699,81 N
27,99 N
67,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,32 Tr
-3,65 Tr
-7,92 Tr
-7,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-430,71 N
-
-83,25 N
Các ứng dụng của Google