Finance

Danh sách
688056:SHA
Beijing LabTech Instruments Co Ltd
38,71 CN¥
-1,07%
(-0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688056...
Mở
40,23 CN¥
Cao
40,50 CN¥
Thấp
38,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
80,75
Cao nhất trong 52 tuần
82,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,01 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số nhân viên
528
Mở
40,23 CN¥
Cao
40,50 CN¥
Thấp
38,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
80,75
Cao nhất trong 52 tuần
82,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,01 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số nhân viên
528
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing LabTech Instruments Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên528
Ngày thành lập8 thg 1, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,91 Tr
116,21 Tr
86,75 Tr
103,15 Tr
Giá vốn hàng bán
49,12 Tr
66,66 Tr
45,92 Tr
58,65 Tr
Chi phí doanh thu
49,12 Tr
66,66 Tr
45,92 Tr
58,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,70 Tr
13,22 Tr
13,21 Tr
14,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,85 Tr
28,21 Tr
22,47 Tr
23,48 Tr
Chi phí hoạt động
30,53 Tr
43,71 Tr
35,89 Tr
39,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,65 Tr
110,37 Tr
81,81 Tr
98,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,25 Tr
5,83 Tr
4,94 Tr
4,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-378,38 N
268,39 N
697,02 N
-1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,26 Tr
9,47 Tr
7,12 Tr
6,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,20 Tr
7,22 Tr
6,89 Tr
6,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,81 Tr
1,62 Tr
510,73 N
188,52 N
Thuế suất hiệu dụng
13,63%
17,14%
7,17%
2,71%
Chi phí hoạt động khác
-2,07 Tr
2,39 Tr
198,62 N
686,07 N
Thu nhập ròng
11,45 Tr
7,85 Tr
6,61 Tr
6,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,33%
6,75%
7,62%
6,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 Tr
1,51 Tr
1,27 Tr
2,21 Tr
Chi phí lãi suất
-15,06 N
-16,06 N
-14,09 N
-11,06 N
Chi phí lãi suất ròng
1,85 Tr
1,50 Tr
1,25 Tr
2,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,94 Tr
9,41 Tr
8,51 Tr
8,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,44 N
-
21,57 N
Các ứng dụng của Google