Finance

Danh sách
Tại sao 688049 giảm 3,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
688049:SHA
Actions Technology Co Ltd
35,79 CN¥
-3,66%
(-1,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688049...
Mở
38,00 CN¥
Cao
38,00 CN¥
Thấp
35,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
8,91 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,30
Cao nhất trong 52 tuần
60,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số nhân viên
411
Mở
38,00 CN¥
Cao
38,00 CN¥
Thấp
35,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
8,91 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,30
Cao nhất trong 52 tuần
60,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số nhân viên
411
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Actions Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên411
Ngày thành lập5 thg 6, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
273,02 Tr
200,24 Tr
237,52 Tr
338,84 Tr
Giá vốn hàng bán
132,58 Tr
98,32 Tr
120,01 Tr
176,20 Tr
Chi phí doanh thu
132,58 Tr
98,32 Tr
120,01 Tr
176,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,57 Tr
47,61 Tr
60,27 Tr
82,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,63 Tr
16,00 Tr
14,96 Tr
23,27 Tr
Chi phí hoạt động
86,06 Tr
61,42 Tr
73,95 Tr
105,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,64 Tr
159,74 Tr
193,96 Tr
281,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,37 Tr
40,50 Tr
43,56 Tr
57,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,01 Tr
3,16 Tr
-6,43 Tr
6,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,27 Tr
52,90 Tr
48,70 Tr
57,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,40 Tr
47,88 Tr
47,16 Tr
63,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-35,36 N
-
-1,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,07%
-
-3,26%
Chi phí hoạt động khác
-1,48 Tr
-1,82 Tr
-1,50 Tr
229,02 N
Thu nhập ròng
60,27 Tr
52,94 Tr
48,70 Tr
59,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,08%
26,44%
20,50%
17,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,24 Tr
11,65 Tr
10,11 Tr
12,58 Tr
Chi phí lãi suất
-193,46 N
-278,72 N
-68,42 N
-281,93 N
Chi phí lãi suất ròng
11,04 Tr
11,37 Tr
10,04 Tr
12,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,16 Tr
45,23 Tr
48,29 Tr
58,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
162,99 N
-162,99 N
-
5,23 N
Các ứng dụng của Google