Finance

Danh sách
688047:SHA
Loongson Technology Corp Ltd
89,81 CN¥
-0,72%
(-0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688047...
Mở
91,75 CN¥
Cao
92,49 CN¥
Thấp
89,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
203,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86,54 CN¥
EPS
-0,96 CN¥
Số nhân viên
980
Mở
91,75 CN¥
Cao
92,49 CN¥
Thấp
89,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
203,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86,54 CN¥
EPS
-0,96 CN¥
Số nhân viên
980
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Loongson Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên980
Ngày thành lập5 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webloongson.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,18 Tr
284,63 Tr
134,90 Tr
136,96 Tr
Giá vốn hàng bán
17,50 Tr
230,61 Tr
87,86 Tr
117,06 Tr
Chi phí doanh thu
17,50 Tr
230,61 Tr
87,86 Tr
117,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,58 Tr
112,11 Tr
95,03 Tr
142,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,08 Tr
59,35 Tr
59,68 Tr
67,69 Tr
Chi phí hoạt động
121,62 Tr
172,84 Tr
132,92 Tr
205,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,12 Tr
403,45 Tr
220,79 Tr
322,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,94 Tr
-118,82 Tr
-85,88 Tr
-185,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-831,90 N
398,76 N
-233,29 N
-138,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,19 Tr
-44,53 Tr
-115,15 Tr
-116,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,45 Tr
-116,56 Tr
-84,90 Tr
-183,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,84 Tr
16,80 Tr
-1,18 Tr
-6,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,72%
-37,72%
1,02%
5,38%
Chi phí hoạt động khác
-33,27 Tr
28,89 Tr
-2,02 Tr
-2,44 Tr
Thu nhập ròng
-99,34 Tr
-61,33 Tr
-113,97 Tr
-109,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-92,69%
-21,55%
-84,48%
-80,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
2,01 Tr
1,22 Tr
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-158,37 N
-190,20 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,34 Tr
1,82 Tr
1,22 Tr
1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,41 Tr
-106,16 Tr
-73,22 Tr
-173,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,94 N
4,14 N
-
526,36 N
Các ứng dụng của Google