Finance

Danh sách
Tại sao 688046 giảm 8,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
688046:SHA
GemPharmatech Co Ltd
29,00 CN¥
-8,52%
(-2,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688046...
Mở
32,32 CN¥
Cao
33,30 CN¥
Thấp
28,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,29 Tr
Khối lượng
12,13 Tr
Chỉ số P/E
64,74
Cao nhất trong 52 tuần
43,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
32,32 CN¥
Cao
33,30 CN¥
Thấp
28,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,29 Tr
Khối lượng
12,13 Tr
Chỉ số P/E
64,74
Cao nhất trong 52 tuần
43,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GemPharmatech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập29 thg 12, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,77 Tr
217,81 Tr
208,08 Tr
251,47 Tr
Giá vốn hàng bán
73,53 Tr
81,82 Tr
74,77 Tr
89,91 Tr
Chi phí doanh thu
73,53 Tr
81,82 Tr
74,77 Tr
89,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,62 Tr
30,07 Tr
19,87 Tr
26,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,02 Tr
67,95 Tr
59,01 Tr
67,35 Tr
Chi phí hoạt động
89,10 Tr
97,00 Tr
81,58 Tr
97,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,64 Tr
178,83 Tr
156,35 Tr
187,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,13 Tr
38,99 Tr
51,73 Tr
64,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,23 Tr
-16,22 Tr
-3,73 Tr
-2,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,72 Tr
44,76 Tr
53,56 Tr
70,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,95 Tr
28,18 Tr
56,75 Tr
60,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,72 Tr
12,02 Tr
6,45 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,72%
26,86%
12,05%
9,90%
Chi phí hoạt động khác
1,15 Tr
1,58 Tr
-648,80 N
3,02 Tr
Thu nhập ròng
38,99 Tr
32,74 Tr
47,10 Tr
63,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,42%
15,03%
22,64%
25,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,26 Tr
7,81 Tr
10,44 Tr
5,38 Tr
Chi phí lãi suất
-1,73 Tr
-1,49 Tr
-1,69 Tr
-1,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,53 Tr
6,32 Tr
8,76 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,33 Tr
57,34 Tr
70,08 Tr
84,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,42 N
36,17 N
-
1,23 N
Các ứng dụng của Google