Finance

Danh sách
Tại sao 688045 tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
688045:SHA
Shenzhen Kiwi Instruments Co Ltd
48,91 CN¥
+2,13%
(+1,02) 1 ngày
16 thg 10, 09:56:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688045...
Mở
49,00 CN¥
Cao
49,89 CN¥
Thấp
48,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
458,26 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,85
Cao nhất trong 52 tuần
83,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
425
Mở
49,00 CN¥
Cao
49,89 CN¥
Thấp
48,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
458,26 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
59,85
Cao nhất trong 52 tuần
83,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Kiwi Instruments Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên425
Ngày thành lập29 thg 5, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkiwiinst.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,90 Tr
222,00 Tr
204,69 Tr
247,29 Tr
Giá vốn hàng bán
122,44 Tr
159,99 Tr
135,65 Tr
171,93 Tr
Chi phí doanh thu
122,44 Tr
159,99 Tr
135,65 Tr
171,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,45 Tr
41,79 Tr
39,39 Tr
39,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,90 Tr
14,42 Tr
17,14 Tr
18,40 Tr
Chi phí hoạt động
51,56 Tr
59,63 Tr
54,65 Tr
56,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,01 Tr
219,61 Tr
190,29 Tr
228,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
2,39 Tr
14,40 Tr
18,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
1,03 Tr
111,63 N
-129,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,87 Tr
13,64 Tr
13,61 Tr
24,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,96 Tr
8,93 Tr
13,92 Tr
19,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,08 N
127,46 N
-145,12 N
266,17 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,78%
0,93%
-1,07%
1,08%
Chi phí hoạt động khác
-4,91 Tr
3,35 Tr
-1,82 Tr
-1,67 Tr
Thu nhập ròng
6,02 Tr
14,87 Tr
13,63 Tr
23,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
6,70%
6,66%
9,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,25 Tr
6,40 Tr
611,65 N
2,33 Tr
Chi phí lãi suất
-119,47 N
-854,66 N
-1,20 Tr
-1,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,13 Tr
5,55 Tr
-591,43 N
1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,10 Tr
5,10 Tr
17,11 Tr
22,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-221,81 N
-
-44,84 N
Các ứng dụng của Google