Finance

Danh sách
688041:SHA
Hygon Information Technology Co Ltd
209,74 CN¥
-1,76%
(-3,76) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688041...
Mở
210,00 CN¥
Cao
212,68 CN¥
Thấp
202,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
496,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,22 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
155,16
Cao nhất trong 52 tuần
395,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
196,21 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
210,00 CN¥
Cao
212,68 CN¥
Thấp
202,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
496,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,22 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
155,16
Cao nhất trong 52 tuần
395,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
196,21 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hygon Information Technology is a publicly listed Chinese fabless semiconductor company headquartered in Beijing. The company mainly produces Intel x86 compatible central processing units as well as domestic Deep Learning Processors. Its R&D expenses are nearly 70% of sales. Wikipedia
Giới thiệu về Hygon Information Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,72 N
Ngày thành lập24 thg 10, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhygon.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,03 T
4,89 T
4,03 T
5,07 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
2,40 T
1,79 T
2,34 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
2,40 T
1,79 T
2,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,09 T
1,56 T
1,15 T
1,39 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,20 Tr
327,07 Tr
208,87 Tr
276,44 Tr
Chi phí hoạt động
1,13 T
2,06 T
1,28 T
1,77 T
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
4,47 T
3,07 T
4,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
421,51 Tr
966,02 Tr
951,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-964,62 N
937,11 N
-203,90 N
-3,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
757,30 Tr
970,06 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
452,39 Tr
1,00 T
980,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,41 Tr
-21,23 Tr
92,70 Tr
5,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,12%
-2,80%
9,56%
0,48%
Chi phí hoạt động khác
-140,95 Tr
179,02 Tr
-80,38 Tr
114,11 Tr
Thu nhập ròng
759,99 Tr
583,44 Tr
687,09 Tr
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
18,88%
11,94%
17,03%
21,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,21
-
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,45 Tr
49,88 Tr
54,28 Tr
46,89 Tr
Chi phí lãi suất
-15,09 Tr
-20,44 Tr
-18,16 Tr
-15,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,36 Tr
29,44 Tr
36,11 Tr
31,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
829,25 Tr
1,37 T
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-7,24 Tr
Các ứng dụng của Google