Finance

Danh sách
688038:SHA
Wuhan Citms Technology Co Ltd
17,42 CN¥
+0,46%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688038...
Mở
17,70 CN¥
Cao
17,93 CN¥
Thấp
17,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,75 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
380
Mở
17,70 CN¥
Cao
17,93 CN¥
Thấp
17,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,75 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
380
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Citms Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên380
Ngày thành lập8 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcitms.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,42 Tr
150,55 Tr
19,45 Tr
70,22 Tr
Giá vốn hàng bán
20,24 Tr
94,92 Tr
14,43 Tr
54,78 Tr
Chi phí doanh thu
20,24 Tr
94,92 Tr
14,43 Tr
54,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,37 Tr
7,38 Tr
6,29 Tr
7,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,17 Tr
14,98 Tr
9,74 Tr
11,49 Tr
Chi phí hoạt động
13,22 Tr
53,91 Tr
8,25 Tr
12,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,46 Tr
148,83 Tr
22,68 Tr
67,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,04 Tr
1,71 Tr
-3,23 Tr
2,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 Tr
2,39 Tr
1,23 Tr
2,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,92 Tr
2,98 Tr
-3,72 Tr
4,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,34 Tr
1,88 Tr
-3,84 Tr
3,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,89 Tr
-129,20 N
-1,41 Tr
-281,37 N
Thuế suất hiệu dụng
23,85%
-4,34%
37,78%
-7,02%
Chi phí hoạt động khác
-1,10 Tr
2,00 Tr
-116,36 N
533,73 N
Thu nhập ròng
-6,02 Tr
3,11 Tr
-2,32 Tr
4,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,70%
2,07%
-11,91%
6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
251,86 N
-
12,47 N
6,58 N
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-2,22 Tr
-1,85 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
-2,22 Tr
-1,84 Tr
-1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,34 Tr
2,38 Tr
-2,56 Tr
3,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,56 N
-67,49 N
-
-148,92 N
Các ứng dụng của Google