Finance

Danh sách
Tại sao 688037 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
688037:SHA
Kingsemi Co Ltd
299,16 CN¥
+2,07%
(+6,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688037...
Mở
302,98 CN¥
Cao
307,30 CN¥
Thấp
294,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
943,42
Cao nhất trong 52 tuần
459,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
114,51 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
302,98 CN¥
Cao
307,30 CN¥
Thấp
294,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,76 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
943,42
Cao nhất trong 52 tuần
459,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
114,51 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kingsemi Co., Ltd. is a partially state-owned publicly listed Chinese company that manufactures semiconductor device fabrication equipment. They include photolithography process coating equipment and wafer cleaning tools. Wikipedia
Giới thiệu về Kingsemi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập17 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingsemi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,15 Tr
958,22 Tr
330,59 Tr
566,23 Tr
Giá vốn hàng bán
193,82 Tr
657,63 Tr
176,24 Tr
411,45 Tr
Chi phí doanh thu
193,82 Tr
657,63 Tr
176,24 Tr
411,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,70 Tr
66,74 Tr
61,82 Tr
75,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,36 Tr
169,46 Tr
115,84 Tr
130,22 Tr
Chi phí hoạt động
52,99 Tr
308,10 Tr
144,62 Tr
221,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,82 Tr
965,74 Tr
320,85 Tr
632,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,33 Tr
-7,51 Tr
9,73 Tr
-66,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,83 Tr
7,44 Tr
-2,18 Tr
1,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,65 Tr
89,21 Tr
-2,21 Tr
-4,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,45 Tr
-10,45 Tr
209,50 N
-62,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,15 Tr
-7,68 Tr
-12,42 Tr
-3,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,36%
-8,61%
562,40%
68,73%
Chi phí hoạt động khác
-110,97 Tr
76,04 Tr
-25,96 Tr
8,89 Tr
Thu nhập ròng
-25,97 Tr
81,75 Tr
3,51 Tr
4,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,24%
8,53%
1,06%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 Tr
2,57 Tr
1,54 Tr
17,53 Tr
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-8,84 Tr
-8,89 Tr
-8,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 Tr
-6,28 Tr
-7,34 Tr
8,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,53 Tr
12,86 Tr
30,11 Tr
-44,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google