Finance

Danh sách
688036:SHA
Transsion
48,20 CN¥
-0,19%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688036...
Mở
47,30 CN¥
Cao
48,77 CN¥
Thấp
46,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,76 Tr
Khối lượng
10,52 Tr
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,62
Cao nhất trong 52 tuần
83,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,26 CN¥
EPS
2,73 CN¥
Số nhân viên
26 N
Mở
47,30 CN¥
Cao
48,77 CN¥
Thấp
46,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,76 Tr
Khối lượng
10,52 Tr
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,62
Cao nhất trong 52 tuần
83,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,26 CN¥
EPS
2,73 CN¥
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transsion is a Chinese manufacturer of mobile phones based in Shenzhen. It was the largest smartphone manufacturer by sales in Africa in 2017, and also sells mobile phones in the Middle East, Southeast Asia, South Asia, and Latin America. Its brands include phone brands such as itel, TECNO, Infinix; after-sales service brand Carlcare and accessories brand Oraimo and Syinix. It manufactures phones in Bangladesh, China, Ethiopia, India, Indonesia, and Pakistan. Wikipedia
Giới thiệu về Transsion
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,1 N
Ngày thành lập21 thg 8, 2013
Trụ sở chínhThâm Quyến, Nam Sơn, Trung Quốc
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webtranssion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,47 T
16,05 T
16,20 T
19,23 T
Giá vốn hàng bán
16,35 T
13,42 T
12,64 T
15,15 T
Chi phí doanh thu
16,35 T
13,42 T
12,64 T
15,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
777,06 Tr
810,85 Tr
761,37 Tr
875,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,95 T
1,69 T
1,70 T
2,03 T
Chi phí hoạt động
2,65 T
2,64 T
2,44 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
19,00 T
16,05 T
15,08 T
18,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
-4,17 Tr
1,12 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,72 Tr
9,85 Tr
-173,12 Tr
145,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 T
484,97 Tr
902,10 Tr
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
-111,12 Tr
1,15 T
892,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,72 Tr
95,52 Tr
160,30 Tr
242,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,52%
19,70%
17,77%
18,19%
Chi phí hoạt động khác
-117,94 Tr
143,91 Tr
-47,44 Tr
65,59 Tr
Thu nhập ròng
935,15 Tr
432,68 Tr
700,36 Tr
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
4,57%
2,70%
4,32%
5,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,55 Tr
244,87 Tr
218,63 Tr
106,10 Tr
Chi phí lãi suất
-
-51,76 Tr
-18,56 Tr
-25,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
151,55 Tr
193,11 Tr
200,06 Tr
80,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 T
70,37 Tr
1,20 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
306,76 N
-3,88 Tr
-
2,15 Tr
Các ứng dụng của Google