Finance

Danh sách
688035:SHA
Darbond Technology Co Ltd
57,99 CN¥
-1,83%
(-1,08) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688035...
Mở
62,00 CN¥
Cao
63,00 CN¥
Thấp
57,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
63,66
Cao nhất trong 52 tuần
107,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,56 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
62,00 CN¥
Cao
63,00 CN¥
Thấp
57,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
63,66
Cao nhất trong 52 tuần
107,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,56 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darbond Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập23 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdarbond.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,90 Tr
457,39 Tr
406,39 Tr
473,57 Tr
Giá vốn hàng bán
281,78 Tr
344,16 Tr
296,72 Tr
354,36 Tr
Chi phí doanh thu
281,78 Tr
344,16 Tr
296,72 Tr
354,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,95 Tr
14,95 Tr
16,23 Tr
22,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,21 Tr
58,62 Tr
44,23 Tr
73,38 Tr
Chi phí hoạt động
91,02 Tr
80,06 Tr
59,20 Tr
97,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,80 Tr
424,22 Tr
355,92 Tr
452,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,10 Tr
33,17 Tr
50,47 Tr
21,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,24 Tr
6,91 Tr
-3,27 Tr
2,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,85 Tr
39,74 Tr
43,77 Tr
24,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,75 Tr
32,37 Tr
46,93 Tr
18,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,91 Tr
907,84 N
8,69 Tr
-10,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,84%
2,28%
19,85%
-40,93%
Chi phí hoạt động khác
-122,46 N
-358,78 N
-678,42 N
320,58 N
Thu nhập ròng
24,18 Tr
37,86 Tr
34,41 Tr
33,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
8,28%
8,47%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,15 Tr
1,37 Tr
1,04 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-7,05 Tr
-1,31 Tr
-4,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,15 Tr
-5,69 Tr
-269,78 N
-3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,64 Tr
49,21 Tr
66,52 Tr
40,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,62 N
4,87 N
-
17,82 N
Các ứng dụng của Google