Finance

Danh sách
Tại sao 688030 giảm 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
688030:SHA
Hillstone Networks Co Ltd
18,17 CN¥
-4,01%
(-0,76) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688030...
Mở
19,20 CN¥
Cao
19,49 CN¥
Thấp
17,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 Tr
Khối lượng
5,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
19,20 CN¥
Cao
19,49 CN¥
Thấp
17,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 Tr
Khối lượng
5,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hillstone Networks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhTô Châu, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,83 Tr
192,76 Tr
180,82 Tr
270,50 Tr
Giá vốn hàng bán
90,12 Tr
99,83 Tr
54,89 Tr
74,78 Tr
Chi phí doanh thu
90,12 Tr
99,83 Tr
54,89 Tr
74,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
86,01 Tr
86,10 Tr
72,87 Tr
72,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,62 Tr
136,51 Tr
73,38 Tr
92,08 Tr
Chi phí hoạt động
199,60 Tr
219,26 Tr
150,42 Tr
180,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,72 Tr
319,09 Tr
205,30 Tr
255,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,11 Tr
-126,33 Tr
-24,48 Tr
15,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,06 Tr
1,90 Tr
-2,10 Tr
2,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-382,00 N
-125,15 Tr
-35,80 Tr
10,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,72 Tr
-132,61 Tr
-32,69 Tr
6,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,71 Tr
-3,97 Tr
-867,70 N
-2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
970,30%
3,17%
2,42%
-24,26%
Chi phí hoạt động khác
-5,06 Tr
-14,30 Tr
-3,80 Tr
-2,41 Tr
Thu nhập ròng
3,72 Tr
-120,71 Tr
-34,49 Tr
13,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,23%
-62,62%
-19,07%
4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,12 N
1,80 Tr
422,51 N
19,46 N
Chi phí lãi suất
-7,11 Tr
-6,87 Tr
-6,54 Tr
-6,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,06 Tr
-5,07 Tr
-6,12 Tr
-6,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,59 Tr
-118,44 Tr
-16,59 Tr
22,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
313,52 N
-266,16 N
-
-30,12 N
Các ứng dụng của Google