Finance

Danh sách
688028:SHA
Beijing Worldia Diamond Tools Co Ltd
84,96 CN¥
+0,19%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688028...
Mở
87,01 CN¥
Cao
88,00 CN¥
Thấp
83,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
117,30
Cao nhất trong 52 tuần
158,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,61 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
87,01 CN¥
Cao
88,00 CN¥
Thấp
83,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
117,30
Cao nhất trong 52 tuần
158,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,61 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Worldia Diamond Tools Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,23 Tr
214,42 Tr
197,56 Tr
219,71 Tr
Giá vốn hàng bán
111,04 Tr
140,78 Tr
106,02 Tr
126,90 Tr
Chi phí doanh thu
111,04 Tr
140,78 Tr
106,02 Tr
126,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,06 Tr
15,51 Tr
14,72 Tr
16,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,82 Tr
43,19 Tr
39,44 Tr
45,80 Tr
Chi phí hoạt động
45,22 Tr
63,55 Tr
50,67 Tr
61,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,26 Tr
204,33 Tr
156,69 Tr
188,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,97 Tr
10,09 Tr
40,87 Tr
30,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
385,57 N
-1,03 Tr
-2,10 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,14 Tr
24,96 Tr
32,08 Tr
34,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,53 Tr
7,79 Tr
38,71 Tr
29,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
1,97 Tr
3,71 Tr
4,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,95%
7,88%
11,56%
12,08%
Chi phí hoạt động khác
-5,93 Tr
5,01 Tr
-2,85 Tr
-591,88 N
Thu nhập ròng
27,78 Tr
23,11 Tr
28,35 Tr
30,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,60%
10,78%
14,35%
13,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
580,02 N
594,37 N
429,24 N
626,44 N
Chi phí lãi suất
-303,99 N
-861,00 N
-451,50 N
-472,59 N
Chi phí lãi suất ròng
276,03 N
-266,64 N
-22,25 N
153,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,71 Tr
37,09 Tr
67,88 Tr
58,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-232,38 N
396,76 N
-
2,10 Tr
Các ứng dụng của Google