Finance

Danh sách
688027:SHA
Quantum CTEK Co Ltd
283,32 CN¥
-0,45%
(-1,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688027...
Mở
295,19 CN¥
Cao
298,00 CN¥
Thấp
281,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4.852,20
Cao nhất trong 52 tuần
760,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
277,10 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
529
Mở
295,19 CN¥
Cao
298,00 CN¥
Thấp
281,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4.852,20
Cao nhất trong 52 tuần
760,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
277,10 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quantum CTEK Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập27 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,36 Tr
120,73 Tr
23,00 Tr
100,59 Tr
Giá vốn hàng bán
37,61 Tr
51,50 Tr
10,50 Tr
62,80 Tr
Chi phí doanh thu
37,61 Tr
51,50 Tr
10,50 Tr
62,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,04 Tr
35,04 Tr
25,36 Tr
25,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,62 Tr
37,32 Tr
28,18 Tr
27,51 Tr
Chi phí hoạt động
27,26 Tr
96,98 Tr
46,18 Tr
56,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,87 Tr
148,48 Tr
56,67 Tr
119,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,49 Tr
-27,76 Tr
-33,67 Tr
-18,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
626,09 N
-46,13 N
-14,04 N
-658,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
31,18 Tr
-18,89 Tr
-4,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,67 Tr
959,30 N
-21,87 Tr
-13,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
330,66 N
-488,69 N
221,79 N
121,19 N
Thuế suất hiệu dụng
-14,04%
-1,57%
-1,17%
-2,96%
Chi phí hoạt động khác
-29,14 Tr
26,57 Tr
-4,93 Tr
3,64 Tr
Thu nhập ròng
-2,68 Tr
31,86 Tr
-19,01 Tr
-4,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,92%
26,39%
-82,67%
-4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,63 Tr
28,82 Tr
11,87 Tr
6,26 Tr
Chi phí lãi suất
-72,18 N
-60,45 N
-55,96 N
-95,49 N
Chi phí lãi suất ròng
6,55 Tr
28,76 Tr
11,81 Tr
6,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,99 Tr
-15,64 Tr
-21,55 Tr
-7,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
111,76 N
-176,64 N
-
-310,12 N
Các ứng dụng của Google