Finance

Danh sách
Tại sao 688025 giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
688025:SHA
Shenzhen JPT Opto-Electronics Co Ltd
343,08 CN¥
-4,26%
(-15,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688025...
Mở
372,00 CN¥
Cao
373,53 CN¥
Thấp
339,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,03
Cao nhất trong 52 tuần
502,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
129,60 CN¥
EPS
3,99 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
372,00 CN¥
Cao
373,53 CN¥
Thấp
339,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,03
Cao nhất trong 52 tuần
502,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
129,60 CN¥
EPS
3,99 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen JPT Opto-Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjptoe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
628,27 Tr
565,15 Tr
660,86 Tr
826,16 Tr
Giá vốn hàng bán
321,02 Tr
435,83 Tr
376,96 Tr
538,03 Tr
Chi phí doanh thu
321,02 Tr
435,83 Tr
376,96 Tr
538,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,73 Tr
31,88 Tr
44,94 Tr
59,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,79 Tr
72,12 Tr
91,75 Tr
115,03 Tr
Chi phí hoạt động
143,54 Tr
105,64 Tr
137,10 Tr
185,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,56 Tr
541,46 Tr
514,06 Tr
723,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,71 Tr
23,69 Tr
146,81 Tr
102,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,52 Tr
7,14 Tr
-12,95 Tr
12,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,64 Tr
70,67 Tr
115,91 Tr
116,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,59 Tr
28,86 Tr
138,97 Tr
91,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,92 Tr
-7,10 Tr
19,30 Tr
19,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,65%
-10,05%
16,66%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
-1,12 Tr
5,96 Tr
-1,39 Tr
4,06 Tr
Thu nhập ròng
108,58 Tr
75,00 Tr
97,68 Tr
97,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,28%
13,27%
14,78%
11,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,45 Tr
12,05 Tr
5,78 Tr
11,55 Tr
Chi phí lãi suất
-717,35 N
-507,02 N
-657,94 N
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,74 Tr
11,54 Tr
5,12 Tr
9,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,27 Tr
32,42 Tr
155,54 Tr
112,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,73 N
1,54 Tr
-
8,92 N
Các ứng dụng của Google