Finance

Danh sách
688020:SHA
Guangzhou Fangbang Electronics Co Ltd
102,20 CN¥
-1,83%
(-1,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688020...
Mở
108,81 CN¥
Cao
109,30 CN¥
Thấp
100,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 Tr
Khối lượng
2,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,71 CN¥
EPS
-3,58 CN¥
Số nhân viên
555
Mở
108,81 CN¥
Cao
109,30 CN¥
Thấp
100,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 Tr
Khối lượng
2,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,71 CN¥
EPS
-3,58 CN¥
Số nhân viên
555
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Fangbang Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên555
Ngày thành lập15 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfbflex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,96 Tr
89,33 Tr
79,93 Tr
92,89 Tr
Giá vốn hàng bán
50,36 Tr
95,27 Tr
56,67 Tr
79,62 Tr
Chi phí doanh thu
50,36 Tr
95,27 Tr
56,67 Tr
79,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,78 Tr
17,15 Tr
17,82 Tr
17,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,68 Tr
17,30 Tr
18,22 Tr
18,38 Tr
Chi phí hoạt động
34,06 Tr
36,41 Tr
36,56 Tr
37,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,42 Tr
131,69 Tr
93,23 Tr
117,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,54 Tr
-42,36 Tr
-13,30 Tr
-24,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-128,96 N
176,03 N
-165,20 N
4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,27 Tr
-54,03 Tr
-15,30 Tr
-13,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,33 Tr
-41,20 Tr
-11,88 Tr
-24,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
508,55 N
1,76 Tr
1,10 Tr
677,52 N
Thuế suất hiệu dụng
-40,03%
-3,27%
-7,17%
-4,89%
Chi phí hoạt động khác
1,23 Tr
1,19 Tr
1,21 Tr
1,22 Tr
Thu nhập ròng
-2,83 Tr
-56,94 Tr
-17,31 Tr
-15,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,94%
-63,74%
-21,66%
-16,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,79 Tr
3,40 Tr
2,98 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-904,17 N
-2,23 Tr
-1,40 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,88 Tr
1,16 Tr
1,58 Tr
-19,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,88 Tr
-23,33 Tr
5,73 Tr
-6,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-638,22 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google