Finance

Danh sách
688019:SHA
Anji Mcrlctrs Techn (Shanghai) Co., Ltd.
188,00 CN¥
+1,68%
(+3,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688019...
Mở
187,81 CN¥
Cao
191,95 CN¥
Thấp
185,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
4,72 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,87
Cao nhất trong 52 tuần
366,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
142,37 CN¥
EPS
4,19 CN¥
Số nhân viên
916
Mở
187,81 CN¥
Cao
191,95 CN¥
Thấp
185,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
4,72 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,87
Cao nhất trong 52 tuần
366,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
142,37 CN¥
EPS
4,19 CN¥
Số nhân viên
916
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anji Mcrlctrs Techn (Shanghai) Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên916
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanjimicro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
670,67 Tr
692,09 Tr
723,93 Tr
802,43 Tr
Giá vốn hàng bán
274,69 Tr
334,71 Tr
322,41 Tr
366,83 Tr
Chi phí doanh thu
274,69 Tr
334,71 Tr
322,41 Tr
366,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,57 Tr
128,32 Tr
118,76 Tr
127,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,79 Tr
52,26 Tr
47,37 Tr
47,45 Tr
Chi phí hoạt động
133,27 Tr
218,00 Tr
162,93 Tr
174,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,96 Tr
552,70 Tr
485,34 Tr
541,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,71 Tr
139,39 Tr
238,59 Tr
260,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,33 Tr
26,33 Tr
-25,15 Tr
24,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
250,49 Tr
193,22 Tr
222,94 Tr
367,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
258,97 Tr
124,11 Tr
228,89 Tr
238,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,80 Tr
17,90 Tr
15,27 Tr
43,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,11%
9,26%
6,85%
11,90%
Chi phí hoạt động khác
-48,94 Tr
36,83 Tr
-7,48 Tr
-3,11 Tr
Thu nhập ròng
232,69 Tr
175,33 Tr
207,67 Tr
324,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,69%
25,33%
28,69%
40,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,42 Tr
10,34 Tr
23,05 Tr
11,82 Tr
Chi phí lãi suất
-3,74 Tr
-22,56 Tr
-7,60 Tr
-3,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,68 Tr
-12,22 Tr
15,45 Tr
8,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,81 Tr
164,22 Tr
263,42 Tr
290,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
930,27 N
-
6,02 N
Các ứng dụng của Google