Finance

Danh sách
Tại sao 688018 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
688018:SHA
Espressif
118,43 CN¥
-2,16%
(-2,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688018...
Mở
124,00 CN¥
Cao
126,78 CN¥
Thấp
117,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
7,76 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,75
Cao nhất trong 52 tuần
138,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
89,02 CN¥
EPS
2,48 CN¥
Số nhân viên
954
Mở
124,00 CN¥
Cao
126,78 CN¥
Thấp
117,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,05 Tr
Khối lượng
7,76 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,75
Cao nhất trong 52 tuần
138,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
89,02 CN¥
EPS
2,48 CN¥
Số nhân viên
954
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Espressif Systems Co., Ltd. is a publicly listed Chinese semiconductor company headquartered in Shanghai. It focuses on developing and selling wireless microcontroller unit communication chips and modules that are used in internet of things. Wikipedia
Giới thiệu về Espressif
Giám đốc điều hànhTeo Swee Ann
Số nhân viên954
Ngày thành lập29 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webespressif.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
666,71 Tr
653,03 Tr
647,97 Tr
832,74 Tr
Giá vốn hàng bán
345,62 Tr
345,47 Tr
333,65 Tr
419,15 Tr
Chi phí doanh thu
345,62 Tr
345,47 Tr
333,65 Tr
419,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
155,16 Tr
180,02 Tr
154,49 Tr
175,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,43 Tr
49,32 Tr
44,88 Tr
50,45 Tr
Chi phí hoạt động
199,08 Tr
209,43 Tr
191,76 Tr
221,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
544,70 Tr
554,90 Tr
525,41 Tr
640,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,01 Tr
98,12 Tr
122,56 Tr
192,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,54 Tr
2,90 Tr
-2,40 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,96 Tr
117,92 Tr
134,52 Tr
209,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,87 Tr
105,58 Tr
133,38 Tr
201,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,46 Tr
-2,35 Tr
-1,52 Tr
10,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,66%
-2,00%
-1,13%
5,09%
Chi phí hoạt động khác
-1,51 Tr
-20,42 Tr
-7,57 Tr
-4,54 Tr
Thu nhập ròng
115,50 Tr
121,08 Tr
135,64 Tr
198,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,32%
18,54%
20,93%
23,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,28 Tr
12,36 Tr
13,48 Tr
14,46 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-423,21 N
-270,26 N
-293,09 N
Chi phí lãi suất ròng
7,79 Tr
11,93 Tr
13,21 Tr
14,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,20 Tr
108,47 Tr
132,90 Tr
209,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,60 N
7,65 N
-
-3,77 N
Các ứng dụng của Google