Finance

Danh sách
688016:SHA
Shanghai MicroPort Edvcl MdTch Grp CoLtd
82,81 CN¥
-0,14%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688016...
Mở
83,46 CN¥
Cao
84,78 CN¥
Thấp
82,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,35 CN¥
EPS
4,76 CN¥
Số nhân viên
859
Mở
83,46 CN¥
Cao
84,78 CN¥
Thấp
82,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,35 CN¥
EPS
4,76 CN¥
Số nhân viên
859
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai MicroPort Edvcl MdTch Grp CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên859
Ngày thành lập17 thg 8, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,35 Tr
335,85 Tr
370,24 Tr
423,71 Tr
Giá vốn hàng bán
76,39 Tr
99,46 Tr
99,49 Tr
133,79 Tr
Chi phí doanh thu
76,39 Tr
99,46 Tr
99,49 Tr
133,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,95 Tr
16,86 Tr
22,17 Tr
30,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,11 Tr
78,89 Tr
64,19 Tr
77,66 Tr
Chi phí hoạt động
44,17 Tr
137,28 Tr
89,98 Tr
116,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,56 Tr
236,74 Tr
189,46 Tr
249,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,79 Tr
99,11 Tr
180,77 Tr
173,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
-892,73 N
-3,73 Tr
3,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,61 Tr
155,94 Tr
179,77 Tr
197,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,92 Tr
99,69 Tr
181,71 Tr
173,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,17 Tr
24,35 Tr
27,16 Tr
32,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,91%
15,61%
15,11%
16,30%
Chi phí hoạt động khác
-55,01 Tr
47,22 Tr
-226,65 N
6,77 Tr
Thu nhập ròng
114,41 Tr
134,27 Tr
154,84 Tr
167,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,09%
39,98%
41,82%
39,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,73 Tr
6,28 Tr
4,81 Tr
5,25 Tr
Chi phí lãi suất
-165,30 N
-348,01 N
-142,82 N
-152,62 N
Chi phí lãi suất ròng
6,56 Tr
5,94 Tr
4,67 Tr
5,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,40 Tr
114,96 Tr
196,62 Tr
189,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,96 N
-
-
70,97 N
Các ứng dụng của Google