Finance

Danh sách
Tại sao 688015 tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
688015:SHA
Traffic Control Technology Co Ltd
16,07 CN¥
+2,23%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688015...
Mở
16,15 CN¥
Cao
16,40 CN¥
Thấp
15,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
16,15 CN¥
Cao
16,40 CN¥
Thấp
15,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Traffic Control Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập4 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbj-tct.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
538,15 Tr
1,04 T
376,65 Tr
579,04 Tr
Giá vốn hàng bán
317,23 Tr
698,34 Tr
224,48 Tr
360,49 Tr
Chi phí doanh thu
317,23 Tr
698,34 Tr
224,48 Tr
360,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,04 Tr
102,22 Tr
60,14 Tr
56,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,16 Tr
130,65 Tr
54,95 Tr
79,84 Tr
Chi phí hoạt động
133,78 Tr
287,91 Tr
110,00 Tr
167,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
451,01 Tr
986,25 Tr
334,48 Tr
528,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,14 Tr
53,64 Tr
42,17 Tr
51,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,35 Tr
6,11 Tr
-2,88 Tr
-4,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,05 Tr
109,81 Tr
34,69 Tr
58,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,48 Tr
75,98 Tr
38,79 Tr
46,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,46 Tr
27,28 Tr
9,83 Tr
8,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,43%
24,85%
28,33%
14,43%
Chi phí hoạt động khác
-30,10 Tr
28,60 Tr
-7,59 Tr
6,17 Tr
Thu nhập ròng
34,08 Tr
71,41 Tr
16,33 Tr
37,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
6,87%
4,33%
6,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
17,31 Tr
982,52 N
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-205,30 N
-1,08 Tr
-1,49 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,70 Tr
16,24 Tr
-503,39 N
-363,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,83 Tr
79,04 Tr
67,58 Tr
75,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-66,88 N
-29,48 N
-
8,80 N
Các ứng dụng của Google