Finance

Danh sách
688013:SHA
Touchstone International Medi Sci Co Ltd
22,43 CN¥
+1,91%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688013...
Mở
22,05 CN¥
Cao
22,68 CN¥
Thấp
21,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,17
Cao nhất trong 52 tuần
59,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,11 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
289
Mở
22,05 CN¥
Cao
22,68 CN¥
Thấp
21,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,17
Cao nhất trong 52 tuần
59,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,11 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Touchstone International Medi Sci Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập18 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtouchstone.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,66 Tr
82,90 Tr
55,68 Tr
57,66 Tr
Giá vốn hàng bán
31,42 Tr
28,85 Tr
19,97 Tr
23,06 Tr
Chi phí doanh thu
31,42 Tr
28,85 Tr
19,97 Tr
23,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,91 Tr
22,49 Tr
12,85 Tr
12,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,55 Tr
21,02 Tr
17,57 Tr
19,17 Tr
Chi phí hoạt động
30,37 Tr
45,51 Tr
29,85 Tr
31,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,79 Tr
74,36 Tr
49,83 Tr
55,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,88 Tr
8,54 Tr
5,85 Tr
2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,99 Tr
-12,12 Tr
-1,83 Tr
1,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,19 Tr
14,81 Tr
9,61 Tr
5,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,03 Tr
7,09 Tr
9,68 Tr
-4,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
1,57 Tr
-81,12 N
1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,70%
10,61%
-0,84%
21,66%
Chi phí hoạt động khác
-14,17 N
1,16 Tr
-77,27 N
1,16 Tr
Thu nhập ròng
23,73 Tr
13,24 Tr
9,69 Tr
4,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,07%
15,97%
17,41%
7,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
221,11 N
238,23 N
5,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-112,52 N
-227,51 N
-226,54 N
-6,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
108,58 N
10,72 N
5,65 Tr
-6,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,17 Tr
11,38 Tr
8,69 Tr
5,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
686,00
-409,43 N
-
51,18 N
Các ứng dụng của Google