Finance

Danh sách
Tại sao 688010 tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
688010:SHA
Fujian Forecam Optics Co Ltd
25,60 CN¥
+2,69%
(+0,67) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688010...
Mở
25,25 CN¥
Cao
26,30 CN¥
Thấp
24,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 Tr
Khối lượng
5,93 Tr
Chỉ số P/E
152,90
Cao nhất trong 52 tuần
52,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
25,25 CN¥
Cao
26,30 CN¥
Thấp
24,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 Tr
Khối lượng
5,93 Tr
Chỉ số P/E
152,90
Cao nhất trong 52 tuần
52,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Forecam Optics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforecam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,02 Tr
198,41 Tr
109,74 Tr
151,53 Tr
Giá vốn hàng bán
131,99 Tr
173,81 Tr
95,07 Tr
137,89 Tr
Chi phí doanh thu
131,99 Tr
173,81 Tr
95,07 Tr
137,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,16 Tr
17,08 Tr
16,70 Tr
20,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,01 Tr
24,30 Tr
21,78 Tr
26,30 Tr
Chi phí hoạt động
54,75 Tr
46,35 Tr
36,13 Tr
53,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,74 Tr
220,16 Tr
131,20 Tr
191,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,72 Tr
-21,76 Tr
-21,45 Tr
-40,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-180,42 N
-3,16 Tr
-1,26 Tr
1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,20 Tr
66,34 Tr
-24,36 Tr
1,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,56 Tr
52,92 Tr
-18,09 Tr
-16,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,69 Tr
7,39 Tr
-5,34 Tr
-2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,62%
11,14%
21,92%
-190,20%
Chi phí hoạt động khác
885,17 N
492,45 N
-947,47 N
2,87 Tr
Thu nhập ròng
-18,22 Tr
59,64 Tr
-18,06 Tr
5,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,18%
30,06%
-16,46%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
80,99 Tr
8,60 Tr
29,08 Tr
Chi phí lãi suất
-5,16 Tr
-4,06 Tr
-3,98 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,16 Tr
76,93 Tr
4,63 Tr
25,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,78 Tr
3,34 Tr
3,64 Tr
-18,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
93,93 N
-2,59 N
-
-
Các ứng dụng của Google