Finance

Danh sách
Tại sao 688008 tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
688008:SHA
Montage Technology Co Ltd
169,20 CN¥
+3,80%
(+6,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688008...
Mở
166,26 CN¥
Cao
173,38 CN¥
Thấp
165,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
227,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,55 Tr
Khối lượng
35,89 Tr
Chỉ số P/E
64,74
Cao nhất trong 52 tuần
332,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 CN¥
EPS
2,61 CN¥
Số nhân viên
815
Mở
166,26 CN¥
Cao
173,38 CN¥
Thấp
165,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
227,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,55 Tr
Khối lượng
35,89 Tr
Chỉ số P/E
64,74
Cao nhất trong 52 tuần
332,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 CN¥
EPS
2,61 CN¥
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Montage Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập27 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,40 T
1,46 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
556,11 Tr
468,65 Tr
441,31 Tr
736,61 Tr
Chi phí doanh thu
556,11 Tr
468,65 Tr
441,31 Tr
736,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,09 Tr
381,87 Tr
188,14 Tr
264,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
397,19 Tr
-26,79 Tr
156,41 Tr
190,60 Tr
Chi phí hoạt động
506,52 Tr
424,50 Tr
343,94 Tr
461,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
893,15 Tr
785,24 Tr
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
361,61 Tr
505,48 Tr
675,47 Tr
676,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,90 Tr
16,75 Tr
-83,36 Tr
83,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
506,80 Tr
627,58 Tr
877,12 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
511,68 Tr
535,07 Tr
661,60 Tr
971,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,81 Tr
74,31 Tr
47,40 Tr
82,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,45%
11,84%
5,40%
6,89%
Chi phí hoạt động khác
-67,50 Tr
69,25 Tr
-888,76 N
4,53 Tr
Thu nhập ròng
473,21 Tr
603,29 Tr
847,38 Tr
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
33,23%
43,13%
58,01%
61,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,49
0,52
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
160,80 Tr
53,98 Tr
70,07 Tr
386,96 Tr
Chi phí lãi suất
-436,36 N
-385,99 N
-575,18 N
-786,58 N
Chi phí lãi suất ròng
160,36 Tr
53,59 Tr
69,49 Tr
386,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
388,56 Tr
534,07 Tr
704,06 Tr
704,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google